Kết cuộc
Nghĩa & Ví dụ
x. kết cục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một sự việc, câu chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "kết cục".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết thúc, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "kết cục".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương để tạo cảm giác thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, học thuật.
- "Kết cuộc" và "kết cục" có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "kết cục" phổ biến hơn trong văn viết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết cục" do phát âm tương tự.
- "Kết cuộc" thường không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kết cục của câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "là", "trở thành" hoặc các tính từ như "buồn", "vui".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
