Kết cục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kết quả cuối cùng của một công việc, sự việc lớn.
Ví dụ:
Tất cả nỗ lực đã bỏ ra, kết cục dự án hoàn thành đúng hạn.
2.
động từ
Kết thúc, kết liễu.
Ví dụ:
Chúng ta nên kết cục cuộc họp tại đây để giữ năng lượng cho việc thực thi.
Nghĩa 1: Kết quả cuối cùng của một công việc, sự việc lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cố gắng nhiều ngày, kết cục là bức tranh tường rất đẹp.
- Bạn ấy kiên trì tập bơi, kết cục đã bơi được qua hồ nhỏ.
- Đội bóng luyện chăm chỉ, kết cục giành cúp của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tranh luận sôi nổi, và kết cục thống nhất kế hoạch cho lễ hội.
- Cô ấy đổi cách học, kết cục điểm số ổn định và tinh thần nhẹ nhõm hơn.
- Sau bao lần thử sai, kết cục mô hình khoa học hoạt động trơn tru.
3
Người trưởng thành
- Tất cả nỗ lực đã bỏ ra, kết cục dự án hoàn thành đúng hạn.
- Anh chọn nói thật, và kết cục là mối quan hệ bớt nặng nề dù chưa hẳn êm ấm.
- Chúng tôi đi đường vòng, nhưng kết cục lại thấy cảnh hoàng hôn đẹp đến bất ngờ.
- Sau những tính toán tỉnh táo lẫn chông chênh, kết cục tôi học được cách chấp nhận điều chưa hoàn hảo.
Nghĩa 2: Kết thúc, kết liễu.
1
Học sinh tiểu học
- Trọng tài thổi còi để kết cục trận đấu.
- Chuông reo, cô giáo kết cục tiết học bằng lời dặn dò.
- Người dẫn chuyện kết cục câu chuyện ở đoạn hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biên tập viên quyết định kết cục bài phỏng vấn bằng một câu trích dẫn đắt giá.
- Đạo diễn kết cục bộ phim ở cảnh cửa sổ mở ra bình minh.
- Thầy hướng dẫn bảo nhóm kết cục báo cáo bằng phần tổng kết ngắn gọn.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta nên kết cục cuộc họp tại đây để giữ năng lượng cho việc thực thi.
- Anh ấy khéo léo kết cục cuộc tranh luận bằng một lời cảm ơn, tránh thêm va chạm.
- Đêm muộn, tôi tự kết cục tin nhắn dở dang, vì có những điều im lặng tốt hơn.
- Người viết đã chọn kết cục bài bút ký bằng một dấu chấm lặng, như khép lại một mùa rong ruổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kết quả cuối cùng của một công việc, sự việc lớn.
Nghĩa 2: Kết thúc, kết liễu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết cục | Mang sắc thái mạnh, dứt khoát, thường dùng trong văn chương hoặc tình huống nghiêm trọng, có thể ám chỉ sự chấm dứt hoàn toàn, đôi khi là tiêu cực (kết liễu). Ví dụ: Chúng ta nên kết cục cuộc họp tại đây để giữ năng lượng cho việc thực thi. |
| kết thúc | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho một sự việc dừng lại. Ví dụ: Cuộc họp đã kết thúc tốt đẹp. |
| chấm dứt | Trung tính, dứt khoát, nhấn mạnh sự dừng lại hoàn toàn. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt. |
| kết liễu | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động giết chết hoặc làm cho ai đó/cái gì đó hoàn toàn không còn tồn tại. Ví dụ: Hắn đã kết liễu nạn nhân bằng một nhát dao. |
| bắt đầu | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động khởi sự một việc gì đó. Ví dụ: Công việc bắt đầu từ sáng sớm. |
| tiếp tục | Trung tính, chỉ hành động duy trì hoặc làm tiếp một việc đang diễn ra. Ví dụ: Chúng tôi sẽ tiếp tục dự án này vào tuần tới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về kết quả cuối cùng của một sự việc, thường mang tính tiêu cực hoặc không như mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình nghiên cứu, dự án hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo điểm nhấn cho sự kết thúc của câu chuyện hoặc số phận nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong đợi.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự kết thúc hoặc kết quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một sự việc.
- Tránh dùng khi kết quả là tích cực hoặc cần từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "kết quả" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết quả" khi không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- "Kết cục" thường mang ý nghĩa kết thúc không như mong đợi, khác với "kết quả" có thể trung tính hoặc tích cực.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "kết" và "cục"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kết cục của câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, xấu), động từ (đạt, dẫn đến), hoặc cụm giới từ (của, cho).
