Kết liễu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chấm dứt vĩnh viễn, làm cho không còn diễn ra, không còn tồn tại nữa.
Ví dụ:
Anh ấy nộp đơn và kết liễu hợp đồng cũ.
Nghĩa: Chấm dứt vĩnh viễn, làm cho không còn diễn ra, không còn tồn tại nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Trọng tài thổi còi, kết liễu trận đấu.
- Cơn mưa to đã kết liễu buổi dã ngoại của lớp.
- Bạn ấy gom rác, kết liễu mùi hôi trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bàn thắng cuối đã kết liễu mọi hy vọng lật ngược thế cờ.
- Một quyết định dứt khoát có thể kết liễu chuỗi ngày trì hoãn.
- Ngọn gió mạnh bất ngờ kết liễu ngọn nến vừa thắp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nộp đơn và kết liễu hợp đồng cũ.
- Khoảnh khắc dám nói lời tạm biệt đã kết liễu mối quan hệ kéo dài trong mệt mỏi.
- Chính sách mới vô tình kết liễu những cửa hàng nhỏ còn chật vật sống sót.
- Cái nhìn thẳng thắn tự thú đã kết liễu mọi ngụy biện trong căn phòng im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chấm dứt vĩnh viễn, làm cho không còn diễn ra, không còn tồn tại nữa.
Từ trái nghĩa:
bắt đầu tạo ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết liễu | Trang trọng, văn chương, đôi khi mang tính ẩn dụ, chỉ sự chấm dứt hoàn toàn, vĩnh viễn, dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy nộp đơn và kết liễu hợp đồng cũ. |
| thủ tiêu | Mạnh, tiêu cực, thường ám chỉ hành động loại bỏ một cách bí mật, tàn nhẫn hoặc phi pháp. Ví dụ: Bọn tội phạm đã thủ tiêu nhân chứng. |
| tiêu diệt | Mạnh, trung tính đến tiêu cực, ám chỉ sự phá hủy hoàn toàn, không còn gì sót lại, thường dùng trong chiến tranh, dịch bệnh. Ví dụ: Quân đội đã tiêu diệt toàn bộ lực lượng địch. |
| bắt đầu | Trung tính, chỉ sự khởi sự của một quá trình, hoạt động. Ví dụ: Chúng ta hãy bắt đầu công việc ngay bây giờ. |
| tạo ra | Trung tính, chỉ hành động làm cho một cái gì đó xuất hiện, hình thành. Ví dụ: Con người có khả năng tạo ra những điều kỳ diệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống căng thẳng hoặc khi nói về việc chấm dứt một vấn đề nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, thường trong các tác phẩm có yếu tố kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc quyết liệt.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn và không thể đảo ngược.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "chấm dứt" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ hành động bạo lực nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "chấm dứt" ở mức độ mạnh mẽ và dứt khoát hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kết liễu cuộc đời", "kết liễu sự nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "kết liễu kẻ thù", "kết liễu vấn đề".
