Xong xuôi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xong một cách ổn thoả, xong hết cả.
Ví dụ: Hồ sơ đã xử lý xong xuôi.
Nghĩa: Xong một cách ổn thoả, xong hết cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp dọn vệ sinh xong xuôi, cô giáo mỉm cười khen ngợi.
  • Con làm bài tập xong xuôi rồi mới đi chơi.
  • Mẹ nấu bữa cơm xong xuôi, cả nhà ngồi vào bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em hoàn thành mô hình xong xuôi nên ai cũng thở phào.
  • Ôn bài xong xuôi, mình mới mở điện thoại xem tin.
  • Chuẩn bị cho buổi thuyết trình xong xuôi, cả nhóm tự tin bước lên.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã xử lý xong xuôi.
  • Việc dọn nhà xong xuôi, tôi mới thấy căn phòng thở được.
  • Thương lượng xong xuôi, hai bên bắt tay như trút gánh nặng.
  • Thu xếp giấy tờ xong xuôi, tôi tự thưởng mình một buổi chiều rảnh rỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xong một cách ổn thoả, xong hết cả.
Từ đồng nghĩa:
ổn thoả êm xuôi trót lọt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xong xuôi trung tính, khẳng định hoàn tất trọn vẹn, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Hồ sơ đã xử lý xong xuôi.
ổn thoả trung tính, nhấn mạnh khía cạnh êm đẹp Ví dụ: Mọi việc đã ổn thoả.
êm xuôi khẩu ngữ, nhẹ nhàng, thuận lợi Ví dụ: Dự án kết thúc êm xuôi.
trót lọt khẩu ngữ, hơi sắc thái may mắn/khéo léo Ví dụ: Thủ tục làm xong trót lọt.
dang dở trung tính, nhấn chưa hoàn tất Ví dụ: Công việc còn dang dở.
trục trặc khẩu ngữ, nhấn sự cố khiến chưa xong Ví dụ: Kế hoạch vẫn trục trặc.
bế tắc trang trọng hơn, nhấn tắc nghẽn, không giải quyết xong Ví dụ: Đàm phán rơi vào bế tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc đã hoàn thành một cách trọn vẹn, không còn gì phải lo lắng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "hoàn tất".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái khi miêu tả sự hoàn thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm, hài lòng sau khi hoàn thành công việc.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả sự hoàn thành một cách thoải mái.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành, thay bằng từ "hoàn tất" hoặc "kết thúc".
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành toàn diện, không còn gì phải làm thêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xong" đơn thuần, cần chú ý để diễn tả mức độ hoàn thành cao hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu có ngữ điệu nhẹ nhàng, thoải mái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoàn tất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Công việc đã xong xuôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc hành động, ví dụ: "xong xuôi công việc", "xong xuôi bài tập".
hoàn thành kết thúc xong hoàn tất ổn thoả trọn vẹn đầy đủ hoàn chỉnh xong hết xong cả
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...