Xong
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Công việc, sự việc) đã xảy ra trọn vẹn, đã chấm dứt quá trình.
Ví dụ:
Tôi ký xong hồ sơ lúc chiều.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Yên, ổn, không có chuyện gì.
Ví dụ:
Ổn rồi, chuyện đó coi như xong.
Nghĩa 1: (Công việc, sự việc) đã xảy ra trọn vẹn, đã chấm dứt quá trình.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm xong bài tập rồi, mẹ ơi.
- Cô giáo nói: Khi vẽ xong thì đặt bút xuống.
- Ăn xong, bé rửa tay sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em nộp bài xong mới thở phào nhẹ nhõm.
- Buổi tập xong, cả đội ngồi lại rút kinh nghiệm.
- Khi đọc xong chương đó, mình hiểu thêm về nhân vật chính.
3
Người trưởng thành
- Tôi ký xong hồ sơ lúc chiều.
- Khóa học xong, ai cũng thấy mình tiến bộ.
- Dọn xong căn bếp, tôi mới thấy đầu óc nhẹ hẳn.
- Khi nói xong câu ấy, anh biết không thể quay lại.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Yên, ổn, không có chuyện gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng lo, mọi việc ở nhà vẫn xong.
- Bé khóc một lúc rồi cũng xong, không còn nhõng nhẽo nữa.
- Trời mưa một chút rồi xong, sân lại khô ráo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tranh cãi qua loa rồi xong, chẳng ai nhắc lại.
- Bị điểm kém nhưng giải thích với mẹ là xong, không bị mắng.
- Mạng chập chờn một lát rồi xong, lớp học trực tuyến tiếp tục.
3
Người trưởng thành
- Ổn rồi, chuyện đó coi như xong.
- Hai bên nói thẳng với nhau một lần cho xong, khỏi dây dưa.
- Cơn sốt hạ, uống thêm nước là xong, không cần thuốc mạnh.
- Đừng đào bới quá khứ nữa, khép lại cho xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Công việc, sự việc) đã xảy ra trọn vẹn, đã chấm dứt quá trình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bắt đầu đang làm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xong | Diễn tả sự hoàn tất, kết thúc một công việc, quá trình một cách trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Tôi ký xong hồ sơ lúc chiều. |
| hoàn thành | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ sự làm xong một công việc theo đúng yêu cầu. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành báo cáo đúng thời hạn. |
| xong xuôi | Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự hoàn tất một cách trọn vẹn, không còn vướng mắc. Ví dụ: Mọi việc đã xong xuôi cả rồi, chúng ta có thể nghỉ ngơi. |
| hoàn tất | Trang trọng, chỉ sự làm xong một cách đầy đủ, hoàn chỉnh. Ví dụ: Hồ sơ đã được hoàn tất và gửi đi. |
| bắt đầu | Trung tính, chỉ sự khởi điểm của một quá trình, công việc. Ví dụ: Chúng ta hãy bắt đầu công việc ngay bây giờ. |
| đang làm | Trung tính, chỉ quá trình đang diễn ra, chưa kết thúc. Ví dụ: Công việc này tôi đang làm dở, chưa xong. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Yên, ổn, không có chuyện gì.
Từ đồng nghĩa:
ổn yên
Từ trái nghĩa:
rắc rối bất ổn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xong | Diễn tả trạng thái ổn định, không còn vấn đề hay rắc rối, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhõm hoặc dứt khoát. Ví dụ: Ổn rồi, chuyện đó coi như xong. |
| ổn | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ trạng thái bình thường, không có vấn đề hay rắc rối. Ví dụ: Mọi chuyện đã ổn rồi, đừng lo lắng nữa. |
| yên | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ trạng thái bình lặng, không còn xáo động hay nguy hiểm. Ví dụ: Sau cơn bão, mọi thứ đã yên trở lại. |
| rắc rối | Trung tính, chỉ tình trạng phức tạp, khó giải quyết, gây phiền toái. Ví dụ: Vẫn còn nhiều rắc rối cần giải quyết trước khi mọi thứ xong. |
| bất ổn | Trang trọng, chỉ tình trạng không ổn định, có nguy cơ xảy ra vấn đề hoặc xung đột. Ví dụ: Tình hình kinh tế vẫn còn bất ổn, chưa thể nói là xong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thông báo hoàn thành công việc hoặc sự việc, ví dụ: "Tôi đã làm xong bài tập."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hoàn thành" hoặc "kết thúc" để trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả sự kết thúc của một hành động hoặc sự kiện trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn tất, kết thúc một cách đơn giản và rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thông báo đã hoàn thành một việc gì đó một cách ngắn gọn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "hoàn thành" hoặc "kết thúc".
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với động từ chỉ hành động đã hoàn tất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoàn thành" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả sự hoàn tất của hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "vừa" để chỉ thời gian hoàn tất.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc kết quả; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xong", "vừa xong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc sự việc, phó từ chỉ thời gian như "đã", "vừa", và trạng từ chỉ kết quả như "hết".
