Rắc rối

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều yếu tố mà mối quan hệ với nhau phức tạp, khó nắm, khiến cho trở nên khó hiểu, khó giải quyết.
Ví dụ: Hồ sơ thủ tục quá rắc rối nên tôi nhờ người hướng dẫn.
Nghĩa: Có nhiều yếu tố mà mối quan hệ với nhau phức tạp, khó nắm, khiến cho trở nên khó hiểu, khó giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh làm bài theo cách rắc rối nên cô khó hiểu.
  • Mê cung này rắc rối quá, tớ không tìm được lối ra.
  • Bài toán có lời văn rắc rối khiến cả lớp bối rối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề nhóm trưởng đưa ra hơi rắc rối, nên cả nhóm phải bàn lại cho rõ.
  • Luật chơi của trò này rắc rối đến mức ai cũng phải đọc kỹ lần nữa.
  • Cốt truyện phim khá rắc rối, nếu lơ đãng là không theo kịp.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ thủ tục quá rắc rối nên tôi nhờ người hướng dẫn.
  • Cuộc thương lượng trở nên rắc rối khi xuất hiện thêm điều khoản mập mờ.
  • Mối quan hệ chồng chéo trong dự án khiến dòng việc ngày một rắc rối.
  • Những ký ức cũ đan xen hiện tại, làm mọi quyết định đột ngột rắc rối hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc vấn đề cá nhân, gia đình, công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề phức tạp trong báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự kịch tính hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, khó khăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn của vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng, như trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "phức tạp" khi cần diễn đạt một cách trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phức tạp"; "rắc rối" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái và mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vấn đề rắc rối", "tình huống rắc rối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...