Phiền phức

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phức tạp và rắc rối, gây trở ngại khó khăn.
Ví dụ: Quy trình xin giấy phép quá phiền phức.
Nghĩa: Phức tạp và rắc rối, gây trở ngại khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thủ tục này phiền phức nên mẹ phải đi lại nhiều lần.
  • Bài lắp ghép quá phiền phức, tớ cần cô giáo chỉ thêm.
  • Chiếc ba lô có nhiều khóa kéo, mở ra đóng vào rất phiền phức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đăng ký tài khoản mà yêu cầu đủ loại giấy tờ, thật phiền phức.
  • Chiếc máy in hỏng đúng lúc nộp bài, xử lý vừa gấp vừa phiền phức.
  • Đi dã ngoại mà quy định thay đổi liên tục, nhóm mình xoay trở rất phiền phức.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình xin giấy phép quá phiền phức.
  • Những mối quan hệ không rõ ràng chỉ làm cuộc sống thêm phiền phức.
  • Thêm vài điều khoản mập mờ là hợp đồng trở nên phiền phức ngay.
  • Giữ bình tĩnh giữa những thủ tục phiền phức giúp công việc trôi chảy hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phức tạp và rắc rối, gây trở ngại khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phiền phức Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng để diễn tả sự khó chịu, cản trở do tính chất phức tạp, rắc rối của sự vật, sự việc. Ví dụ: Quy trình xin giấy phép quá phiền phức.
rắc rối Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự phức tạp, khó giải quyết. Ví dụ: Mối quan hệ của họ thật rắc rối.
đơn giản Trung tính, chỉ sự dễ hiểu, dễ thực hiện, không có nhiều chi tiết. Ví dụ: Cách giải quyết vấn đề này rất đơn giản.
dễ dàng Trung tính, chỉ việc có thể thực hiện, giải quyết mà không tốn nhiều công sức. Ví dụ: Việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn với ứng dụng này.
thuận tiện Trung tính, chỉ sự phù hợp, không gây khó khăn hay cản trở. Ví dụ: Vị trí căn hộ rất thuận tiện cho việc đi lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc bực bội khi gặp phải tình huống rắc rối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "phức tạp" hoặc "rắc rối".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tâm trạng hoặc tình huống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự khó chịu trong tình huống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ khác như "phức tạp".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phức tạp" nhưng "phiền phức" nhấn mạnh cảm giác khó chịu hơn.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phiền phức", "quá phiền phức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".