Thuận tiện

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tiện lợi và dễ dàng, không có khó khăn, trở ngại.
Ví dụ: Văn phòng ở trung tâm nên gặp khách hàng rất thuận tiện.
Nghĩa: Tiện lợi và dễ dàng, không có khó khăn, trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà gần trường nên đi học rất thuận tiện.
  • Cặp sách có nhiều ngăn, lấy đồ rất thuận tiện.
  • Mẹ đặt lịch khám online, đến bệnh viện thấy thuận tiện hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trạm xe buýt nằm ngay cổng trường, di chuyển cực kỳ thuận tiện.
  • Lịch học được sắp xếp xen kẽ, ăn trưa ở căng tin cũng thuận tiện.
  • Dùng ứng dụng nộp bài, trao đổi với cô giáo thấy thuận tiện hơn so với gửi email.
3
Người trưởng thành
  • Văn phòng ở trung tâm nên gặp khách hàng rất thuận tiện.
  • Thanh toán không tiền mặt giúp quản lý chi tiêu thuận tiện và gọn gàng hơn.
  • Lịch họp chồng khít khiến trao đổi nhanh nhưng chưa thật sự thuận tiện cho chuẩn bị.
  • Ở chung cư gần chợ và bến metro, cuộc sống hằng ngày trở nên thuận tiện thấy rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiện lợi và dễ dàng, không có khó khăn, trở ngại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuận tiện trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng phổ biến trong văn nói và viết chuẩn Ví dụ: Văn phòng ở trung tâm nên gặp khách hàng rất thuận tiện.
tiện trung tính, gọn, khẩu ngữ hơn; mức độ nhẹ Ví dụ: Giờ này gọi taxi rất tiện.
tiện lợi trung tính, viết chuẩn; mức độ tương đương Ví dụ: Vị trí này rất tiện lợi cho việc đi lại.
thuận tiện trung tính; giữ nguyên khi cần nhấn mạnh sự phù hợp hoàn cảnh Ví dụ: Lịch họp 9 giờ là thuận tiện cho tất cả.
bất tiện trung tính; đối lập trực tiếp; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Giờ đó khá bất tiện cho tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày, như việc đi lại, mua sắm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tiện lợi trong các quy trình, thủ tục hoặc điều kiện làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả tính tiện lợi của công nghệ, thiết bị hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, dễ chịu và không có trở ngại.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dễ dàng và tiện lợi của một tình huống hay vật dụng.
  • Tránh dùng khi muốn mô tả sự phức tạp hoặc khó khăn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "tiện lợi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiện lợi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự phức tạp hoặc khó khăn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thuận tiện", "không thuận tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "điều kiện thuận tiện".