Bất tiện

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thuận tiện.
Ví dụ: Thiếu phương tiện đi lại công cộng là một bất tiện lớn cho người dân vùng sâu vùng xa.
Nghĩa: Không thuận tiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Đi học muộn thật bất tiện.
  • Cái ghế này cao quá, ngồi bất tiện.
  • Không có đèn pin khi trời tối thì bất tiện lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc thiếu thông tin khiến kế hoạch của chúng tôi trở nên bất tiện.
  • Sự cố mất điện đột ngột gây bất tiện lớn cho sinh hoạt của cả khu phố.
  • Giao thông tắc nghẽn vào giờ cao điểm là một sự bất tiện thường thấy ở thành phố lớn.
3
Người trưởng thành
  • Thiếu phương tiện đi lại công cộng là một bất tiện lớn cho người dân vùng sâu vùng xa.
  • Đôi khi, những quy định cứng nhắc lại tạo ra nhiều bất tiện không đáng có cho người thực hiện.
  • Cuộc sống hiện đại mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng không ít bất tiện tiềm ẩn mà ta phải đối mặt.
  • Sự bất tiện trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có, ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không thuận tiện.
Từ đồng nghĩa:
không tiện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất tiện Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu thuận lợi, gây khó khăn nhỏ trong sinh hoạt hoặc công việc. Ví dụ: Thiếu phương tiện đi lại công cộng là một bất tiện lớn cho người dân vùng sâu vùng xa.
không tiện Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để diễn tả sự thiếu thuận lợi một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: Giờ đó đi lại không tiện lắm.
thuận tiện Trung tính, phổ biến, diễn tả sự dễ dàng, tiện lợi. Ví dụ: Giao thông ở đây rất thuận tiện.
tiện lợi Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính hữu ích, mang lại lợi ích. Ví dụ: Cửa hàng này rất tiện lợi cho việc mua sắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không thuận lợi trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những khó khăn hoặc trở ngại trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả các vấn đề hoặc hạn chế trong quy trình hoặc thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc khó chịu nhẹ nhàng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thuận lợi mà không quá gay gắt.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự bất tiện nghiêm trọng, có thể thay bằng từ mạnh hơn như "khó khăn".
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự lịch sự và tế nhị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bất lợi" khi diễn tả tình huống tiêu cực.
  • Khác biệt với "không tiện" ở mức độ trang trọng và lịch sự hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm hiệu quả diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất tiện", "không quá bất tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".