Tiện ích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái phục vụ cho một lợi ích hoặc tạo ra một sự tiện lợi nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Máy rửa chén là một tiện ích trong căn bếp bận rộn.
Nghĩa: Cái phục vụ cho một lợi ích hoặc tạo ra một sự tiện lợi nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc giá để sách là một tiện ích giúp góc học tập gọn gàng.
  • Vòi nước uống đặt ở sân trường là tiện ích cho học sinh khát nước.
  • Ứng dụng báo thức là tiện ích nhắc em dậy đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện số của trường là tiện ích giúp tụi mình tìm tài liệu nhanh hơn.
  • Chế độ đọc ban đêm trên điện thoại là tiện ích bảo vệ mắt khi học bài.
  • Thẻ xe buýt học sinh là tiện ích giúp đi lại an toàn và tiết kiệm.
3
Người trưởng thành
  • Máy rửa chén là một tiện ích trong căn bếp bận rộn.
  • Gói lưu trữ đám mây mở rộng là tiện ích đáng tiền khi cần chia sẻ hồ sơ công việc.
  • Các ghế chờ có ổ cắm sạc ở sảnh bệnh viện là tiện ích nhỏ nhưng làm người ta bớt mệt.
  • Những tiện ích đi kèm hợp đồng, như hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành tại chỗ, đôi khi quan trọng không kém sản phẩm chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái phục vụ cho một lợi ích hoặc tạo ra một sự tiện lợi nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiện ích trung tính, khái quát, dùng trong học thuật–hành chính và đời sống Ví dụ: Máy rửa chén là một tiện ích trong căn bếp bận rộn.
lợi ích trung tính, khái quát hơn, thiên về giá trị mang lại Ví dụ: Chính sách này nhằm tăng tiện ích/lợi ích cho người dân.
tiện lợi trung tính, thiên về tính thuận tiện; hơi nghiêng tính chất hơn vật thể Ví dụ: Ứng dụng mang lại nhiều tiện ích/tiện lợi cho người dùng.
bất tiện trung tính, đối lập về sự thuận tiện Ví dụ: Thiết kế cũ gây bất tiện, không có tiện ích cần thiết.
phiền toái khẩu ngữ–trung tính, nhấn mạnh sự rắc rối Ví dụ: Thủ tục nhiều phiền toái, thiếu các tiện ích hỗ trợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm mang lại sự tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các dịch vụ công cộng hoặc các tính năng của sản phẩm, phần mềm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tính năng hoặc công cụ hỗ trợ trong phần mềm, hệ thống kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự tiện lợi hoặc lợi ích mà một dịch vụ, sản phẩm mang lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần biểu đạt cảm xúc hoặc nghệ thuật.
  • Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, dịch vụ công cộng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tiện nghi" khi nói về sự thoải mái, đầy đủ.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những thứ không mang lại lợi ích cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiện ích công cộng", "tiện ích gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tiện ích mới"), động từ ("cung cấp tiện ích"), hoặc lượng từ ("một số tiện ích").