Ứng dụng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đem lí thuyết dùng vào thực tiễn.
Ví dụ: Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào quy trình sản xuất.
Nghĩa: Đem lí thuyết dùng vào thực tiễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng em cách ứng dụng phép cộng vào việc đếm kẹo.
  • Bạn Lan đã ứng dụng kiến thức học được để làm một chiếc đèn lồng đẹp.
  • Mẹ chỉ cho em cách ứng dụng công thức nấu ăn để làm món bánh ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thư viện đã giúp nâng cao hiệu quả đáng kể.
  • Học sinh cần biết cách ứng dụng các định luật vật lý để giải quyết những bài toán thực tế.
  • Dự án khoa học của nhóm em tập trung vào việc ứng dụng năng lượng mặt trời trong đời sống hàng ngày.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào quy trình sản xuất.
  • Khả năng ứng dụng linh hoạt các nguyên tắc quản trị là chìa khóa để doanh nghiệp thích nghi với thị trường biến động.
  • Đôi khi, sự thành công không chỉ nằm ở việc nắm vững lý thuyết mà còn ở nghệ thuật ứng dụng nó một cách khôn ngoan.
  • Việc ứng dụng những bài học từ quá khứ vào hiện tại giúp chúng ta tránh lặp lại những sai lầm và kiến tạo tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem lí thuyết dùng vào thực tiễn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lý thuyết
Từ Cách sử dụng
ứng dụng Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc quản lý. Ví dụ: Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào quy trình sản xuất.
áp dụng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đưa một nguyên tắc, phương pháp vào thực tế. Ví dụ: Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.
lý thuyết Trung tính, chỉ kiến thức thuần túy, chưa được kiểm chứng hoặc đưa vào thực tiễn. Ví dụ: Chỉ dừng lại ở lý thuyết mà không có thực hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc áp dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học, công nghệ, giáo dục và kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thực tiễn và khả năng áp dụng.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "công nghệ", "khoa học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "áp dụng" nhưng "ứng dụng" thường mang tính thực tiễn hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực tiễn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ứng dụng công nghệ", "ứng dụng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và danh từ khác, ví dụ: "ứng dụng thực tiễn", "phát triển ứng dụng".