Vận dụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem tri thức lí luận dùng vào thực tiễn.
Ví dụ:
Người thợ lành nghề biết cách vận dụng kinh nghiệm để sửa chữa máy móc hiệu quả.
Nghĩa: Đem tri thức lí luận dùng vào thực tiễn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An vận dụng cách cô giáo dạy để vẽ một bức tranh đẹp.
- Chúng em vận dụng kiến thức về an toàn giao thông khi đi bộ trên đường.
- Mẹ vận dụng công thức nấu ăn để làm món bánh rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh cần vận dụng linh hoạt các công thức toán học để giải quyết bài tập khó.
- Để hoàn thành dự án khoa học, chúng em phải vận dụng nhiều nguyên lý vật lý đã học.
- Việc vận dụng lý thuyết vào thực hành giúp chúng ta không chỉ hiểu bài mà còn phát triển tư duy sáng tạo.
3
Người trưởng thành
- Người thợ lành nghề biết cách vận dụng kinh nghiệm để sửa chữa máy móc hiệu quả.
- Khả năng vận dụng kiến thức chuyên môn vào giải quyết các thách thức thực tiễn là yếu tố then chốt của một chuyên gia.
- Trong bối cảnh thị trường biến động, doanh nghiệp cần vận dụng linh hoạt các chiến lược để duy trì và phát triển.
- Cuộc sống là một hành trình không ngừng vận dụng những bài học từ quá khứ để kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem tri thức lí luận dùng vào thực tiễn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vận dụng | Trung tính, diễn tả việc đưa lý thuyết vào thực tiễn một cách chủ động. Ví dụ: Người thợ lành nghề biết cách vận dụng kinh nghiệm để sửa chữa máy móc hiệu quả. |
| áp dụng | Trung tính, phổ biến, chỉ việc đưa quy tắc, phương pháp vào thực tế. Ví dụ: Áp dụng công nghệ mới vào sản xuất. |
| ứng dụng | Trung tính, thường dùng trong khoa học, công nghệ, chỉ việc đưa kiến thức, phát minh vào thực tiễn. Ví dụ: Ứng dụng các thành tựu khoa học vào đời sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lý thuyết hoặc tri thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tri thức hoặc lý thuyết cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "áp dụng" nhưng "vận dụng" thường nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng tri thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận dụng kiến thức", "vận dụng kỹ năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kiến thức, kỹ năng), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).
