Phát huy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho cái hay, cái tốt toả tác dụng và tiếp tục nảy nở thêm.
Ví dụ: Nhóm đã phát huy tối đa kinh nghiệm sẵn có để hoàn thành dự án đúng hạn.
Nghĩa: Làm cho cái hay, cái tốt toả tác dụng và tiếp tục nảy nở thêm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô khen Minh biết phát huy điểm mạnh vẽ tranh của mình.
  • Đội bạn phát huy tinh thần đoàn kết để giành phần thưởng.
  • Bạn Lan phát huy thói quen đọc sách, mỗi ngày đọc thêm một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ biết phát huy lợi thế nói trước đám đông, cậu ấy dẫn dắt buổi thuyết trình rất tự tin.
  • Câu lạc bộ môi trường phát huy sáng kiến tái chế, biến chai nhựa thành chậu cây đẹp mắt.
  • Khi đặt mục tiêu rõ ràng, ta dễ phát huy năng lực và vượt qua cảm giác tự ti.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm đã phát huy tối đa kinh nghiệm sẵn có để hoàn thành dự án đúng hạn.
  • Khi được trao quyền phù hợp, mỗi người tự nhiên phát huy, còn khi bị kìm kẹp thì tài năng dễ lụi tàn.
  • Doanh nghiệp phát huy lợi thế địa phương, kết nối nông dân với chuỗi cung ứng bền vững.
  • Trong những lúc khó, điều bình tĩnh sẽ phát huy tác dụng hơn mọi lời hô hào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích ai đó tiếp tục phát triển khả năng hoặc phẩm chất tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kêu gọi phát triển năng lực, tiềm năng của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự phát triển của tài năng hoặc giá trị nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi nói về việc tối ưu hóa và phát triển các kỹ năng hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khuyến khích và động viên.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc phát triển và tối ưu hóa điều gì đó tốt đẹp.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố tích cực hoặc không có tiềm năng phát triển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất, năng lực hoặc giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát triển"; "phát huy" nhấn mạnh vào việc làm cho cái tốt đã có trở nên tốt hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc không có yếu tố tích cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ phẩm chất hoặc năng lực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát huy tinh thần", "phát huy khả năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tinh thần, khả năng), trạng từ (mạnh mẽ, tối đa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...