Tận dụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sử dụng đến hết mọi khả năng có được, không bỏ phí.
Ví dụ:
- Tôi tận dụng thời gian rảnh để học thêm ngoại ngữ.
Nghĩa: Sử dụng đến hết mọi khả năng có được, không bỏ phí.
1
Học sinh tiểu học
- - Con tận dụng giờ ra chơi để đọc xong truyện tranh.
- - Mẹ tận dụng vỏ chai nhựa để trồng cây nhỏ.
- - Cả lớp tận dụng ánh nắng buổi sáng để phơi tranh vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Nhóm em tận dụng từng phút trong thư viện để hoàn thiện bài thuyết trình.
- - Bạn ấy biết tận dụng cơ hội tham gia câu lạc bộ để rèn sự tự tin.
- - Trời mưa nhẹ, tụi em tận dụng gió mát để chạy bộ quanh sân trường.
3
Người trưởng thành
- - Tôi tận dụng thời gian rảnh để học thêm ngoại ngữ.
- - Người khôn ngoan tận dụng sai lầm của mình như những bậc thang đi lên.
- - Cô ấy tận dụng mạng lưới quen biết để mở đường cho dự án mới, nhưng không đánh mất sự chân thành.
- - Khi nguồn lực hạn hẹp, việc tận dụng từng chi tiết nhỏ đôi khi quyết định thành bại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sử dụng đến hết mọi khả năng có được, không bỏ phí.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận dụng | mạnh vừa; trung tính; dùng phổ biến trong nói và viết Ví dụ: - Tôi tận dụng thời gian rảnh để học thêm ngoại ngữ. |
| khai thác | trung tính; mức mạnh vừa, thiên về công dụng/nguồn lực Ví dụ: Khai thác tối đa nguồn dữ liệu sẵn có. |
| vận dụng | trung tính; mức mạnh vừa, thiên về áp dụng kiến thức/kỹ năng Ví dụ: Vận dụng tối đa kinh nghiệm để giải quyết vấn đề. |
| phát huy | tích cực; mạnh vừa, nhấn vào làm nổi bật điểm mạnh Ví dụ: Phát huy tối đa thế mạnh của đội ngũ. |
| lãng phí | tiêu cực; mạnh; khẩu ngữ và viết đều dùng Ví dụ: Đừng lãng phí nguồn lực còn lại. |
| phí phạm | tiêu cực; mạnh; khẩu ngữ hơn Ví dụ: Đừng phí phạm thời gian quý báu. |
| bỏ phí | trung tính; nhẹ đến vừa Ví dụ: Nhiều cơ hội đã bị bỏ phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng tối đa các nguồn lực sẵn có.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, quản lý, và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý tài nguyên và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, thông minh trong việc sử dụng nguồn lực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả và không lãng phí.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự tối ưu hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn lực như "thời gian", "tài nguyên", "cơ hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sử dụng" khi không có ý nhấn mạnh sự tối ưu.
- Khác với "lợi dụng" ở chỗ không mang ý tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hành động tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tận dụng cơ hội", "tận dụng thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cơ hội, thời gian), trạng từ (hoàn toàn, triệt để).
