Khai triển
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như triển khai.
2.
động từ
(chuyên môn). Mở rộng một biểu thức thành một tổng nhiều số hạng.
3.
động từ
(chuyên môn). Trải ra trên một mặt phẳng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như triển khai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thu hẹp rút lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khai triển | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, dự án, quân sự hoặc mở rộng quy mô. Ví dụ: |
| triển khai | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, dự án, quân sự. Ví dụ: Công ty đang triển khai một chiến dịch marketing mới. |
| thu hẹp | Trung tính, chỉ hành động làm cho phạm vi, quy mô nhỏ lại. Ví dụ: Chúng tôi phải thu hẹp quy mô dự án do thiếu kinh phí. |
| rút lại | Trung tính, chỉ hành động rút về, không tiếp tục thực hiện. Ví dụ: Quân đội đã rút lại khỏi khu vực tranh chấp. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). Mở rộng một biểu thức thành một tổng nhiều số hạng.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Trải ra trên một mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa:
trải ra mở phẳng
Từ trái nghĩa:
gấp lại cuộn lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khai triển | Chuyên môn, hình học, kỹ thuật, dùng để chỉ việc biến đổi hình dạng không gian thành mặt phẳng. Ví dụ: |
| trải ra | Trung tính, miêu tả hành động làm phẳng, dàn đều một vật thể. Ví dụ: Người thợ trải ra tấm bản đồ lớn trên bàn. |
| mở phẳng | Chuyên môn, kỹ thuật, chỉ hành động làm cho vật thể không gian trở thành phẳng. Ví dụ: Kỹ sư đã mở phẳng mô hình 3D để xem chi tiết. |
| gấp lại | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật liệu phẳng thành nhiều lớp, thu gọn. Ví dụ: Cô ấy cẩn thận gấp lại tấm vải. |
| cuộn lại | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật liệu phẳng thành hình trụ, thu gọn. Ví dụ: Anh ấy cuộn lại tấm thảm sau khi sử dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong toán học và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trang trọng và chuyên môn.
- Thích hợp cho văn viết học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa mở rộng hoặc triển khai một vấn đề, đặc biệt trong toán học và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương trừ khi có ý định đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "triển khai" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai triển biểu thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (biểu thức, mặt phẳng), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
