Tính năng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những đặc điểm về khả năng, tác dụng của một vật (nói tổng quát).
Ví dụ: Máy lọc không khí này có tính năng khử mùi hiệu quả.
Nghĩa: Những đặc điểm về khả năng, tác dụng của một vật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút máy có tính năng viết êm và không bị lem mực.
  • Chiếc ba lô có tính năng chống thấm nên sách vở không ướt.
  • Chiếc quạt có tính năng xoay, thổi gió mát khắp phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại này có nhiều tính năng chụp ảnh giúp mình ghi lại kỷ niệm rõ nét.
  • Chiếc đồng hồ thông minh có tính năng đo nhịp tim, rất hữu ích khi tập thể dục.
  • Phần mềm học tiếng Anh bổ sung tính năng luyện phát âm, nghe xong thấy tự tin hơn.
3
Người trưởng thành
  • Máy lọc không khí này có tính năng khử mùi hiệu quả.
  • Phiên bản mới tập trung vào tính năng bảo mật, giúp dữ liệu bớt mong manh trước rủi ro mạng.
  • Chiếc bếp từ có tính năng giữ ấm, bữa ăn không còn nguội giữa những cuộc trò chuyện dài.
  • Trong vô vàn tính năng, thứ tôi cần nhất là cái giúp công việc bớt rối chứ không thêm phức tạp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những đặc điểm về khả năng, tác dụng của một vật (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tính năng trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong kỹ thuật/sản phẩm, mức độ khái quát Ví dụ: Máy lọc không khí này có tính năng khử mùi hiệu quả.
chức năng trung tính, học thuật/kỹ thuật; gần nghĩa, thay thế được đa số ngữ cảnh sản phẩm Ví dụ: So sánh chức năng của hai mẫu điện thoại.
công năng trang trọng, kỹ thuật/xây dựng; phạm vi hẹp hơn nhưng thường trùng khi nói về đồ vật/thiết bị Ví dụ: Đánh giá công năng của hệ thống lọc nước.
khuyết điểm trung tính, đánh giá tiêu cực; đối lập về giá trị sử dụng trong mô tả sản phẩm Ví dụ: Sản phẩm có nhiều khuyết điểm cần khắc phục.
hạn chế trung tính, đánh giá nhẹ; nêu mặt kém so với kỳ vọng Ví dụ: Mẫu này còn vài hạn chế về pin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm công nghệ, thiết bị điện tử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo sản phẩm, bài viết đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, kỹ thuật điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc thiết bị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chức năng"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tính năng mới', 'tính năng đặc biệt'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như 'này', 'đó', 'kia'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...