Thuộc tính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đặc tính vốn có của một sự vật, nhờ đó sự vật tồn tại và qua đó con người nhận thức được sự vật, phân biệt được sự vật này với sự vật khác.
Ví dụ:
Mùi thơm mạnh là thuộc tính nhận diện của cà phê mới rang.
Nghĩa: Đặc tính vốn có của một sự vật, nhờ đó sự vật tồn tại và qua đó con người nhận thức được sự vật, phân biệt được sự vật này với sự vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Vị ngọt là thuộc tính của đường.
- Màu xanh là thuộc tính của lá non.
- Tính dính là thuộc tính của keo dán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khả năng dẫn điện là thuộc tính của kim loại như đồng và nhôm.
- Tính đàn hồi là thuộc tính giúp lò xo trở về hình dạng ban đầu.
- Độ trong suốt là thuộc tính khiến thủy tinh cho ánh sáng đi qua.
3
Người trưởng thành
- Mùi thơm mạnh là thuộc tính nhận diện của cà phê mới rang.
- Tính bền nhiệt là thuộc tính quyết định vật liệu nào trụ vững trong lò nung.
- Độ thấm hút là thuộc tính làm nên giá trị của vải bông trong mùa nóng.
- Khả năng phân hủy sinh học là thuộc tính gợi ý một vòng đời vật phẩm ít để lại gánh nặng cho môi trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặc tính vốn có của một sự vật, nhờ đó sự vật tồn tại và qua đó con người nhận thức được sự vật, phân biệt được sự vật này với sự vật khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuộc tính | trung tính, học thuật/khoa học, trang trọng vừa Ví dụ: Mùi thơm mạnh là thuộc tính nhận diện của cà phê mới rang. |
| tính chất | trung tính, phổ dụng, học thuật Ví dụ: Tính chất của vật liệu quyết định độ bền. |
| đặc tính | trung tính, khoa học/kỹ thuật, hơi hẹp phạm vi dùng kỹ thuật Ví dụ: Đặc tính của hợp kim này là chịu nhiệt cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đặc điểm của sự vật trong các bài viết phân tích, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật để chỉ đặc điểm cụ thể của đối tượng nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm cụ thể của một đối tượng trong nghiên cứu hoặc phân tích.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng để làm rõ thuộc tính của chúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đặc điểm" nhưng "thuộc tính" thường mang tính cố định hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuộc tính của vật thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ loại như động từ (có, là), tính từ (quan trọng), và các cụm danh từ khác.
