Đặc tính

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất riêng, không giống với tính chất các sự vật khác.
Ví dụ: Keo này có đặc tính bám dính rất nhanh.
Nghĩa: Tính chất riêng, không giống với tính chất các sự vật khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đường có đặc tính ngọt.
  • Lông vịt có đặc tính không thấm nước.
  • Nam châm có đặc tính hút sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước có đặc tính sôi ở nhiệt độ nhất định và bay hơi thành hơi nước.
  • Tre có đặc tính dẻo, nên người thợ đan được giỏ chắc chắn.
  • Màu của hoa phượng có đặc tính rực rỡ, cứ hè về là thấy rực sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Keo này có đặc tính bám dính rất nhanh.
  • Loại đất đỏ bazan mang đặc tính giữ ẩm tốt, hợp với cà phê và hồ tiêu.
  • Giống nho này có đặc tính vỏ dày, lên men lâu mới mở hết hương.
  • Một con người cũng có những đặc tính riêng, đôi khi chỉ lộ ra khi gặp thử thách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất riêng, không giống với tính chất các sự vật khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đặc tính Trung tính, mô tả những phẩm chất, tính chất riêng biệt, nổi bật của một sự vật, hiện tượng, giúp phân biệt nó với những cái khác. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Keo này có đặc tính bám dính rất nhanh.
đặc điểm Trung tính, dùng để chỉ những nét riêng biệt, dễ nhận thấy của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Đặc điểm nổi bật của loài cây này là lá có màu đỏ.
thuộc tính Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, triết học để chỉ những phẩm chất cố hữu, bản chất của một đối tượng. Ví dụ: Thuộc tính vật lý của kim loại này rất bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các đặc điểm riêng biệt của một đối tượng hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho nhân vật hoặc sự vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học để mô tả các thuộc tính cụ thể của vật liệu, sản phẩm hoặc hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết và chính xác về một đối tượng hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đặc điểm"; "đặc tính" thường chỉ những thuộc tính cố hữu, trong khi "đặc điểm" có thể thay đổi theo hoàn cảnh.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc tính của sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác.