Đặc trưng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nét riêng biệt và tiêu biểu, được xem là dấu hiệu để phân biệt với những sự vật khác.
Ví dụ:
Mùi cà phê rang đậm là đặc trưng của con phố này vào mỗi sáng.
2.
danh từ
Có tính chất riêng biệt và tiêu biểu, làm cho phân biệt được với những sự vật khác.
Ví dụ:
Khí hậu đặc trưng vùng cao khiến sáng lạnh, trưa nắng, chiều lại se sương.
Nghĩa 1: Nét riêng biệt và tiêu biểu, được xem là dấu hiệu để phân biệt với những sự vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng hót là đặc trưng của loài chim này.
- Mùi thơm lá dứa là đặc trưng của bánh nếp mẹ làm.
- Màu đỏ tươi là đặc trưng của đội bóng trường em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng nói trầm ấm là đặc trưng giúp nhận ra thầy ngay giữa sân trường.
- Những mái nhà ngói rêu là đặc trưng của làng cổ ven sông.
- Vị mằn mặn của nước biển là đặc trưng khiến ai chạm môi cũng nhớ.
3
Người trưởng thành
- Mùi cà phê rang đậm là đặc trưng của con phố này vào mỗi sáng.
- Nhịp sống vội vã trở thành đặc trưng của đô thị, nơi thời gian luôn gấp gáp.
- Lớp bụi thời gian là đặc trưng của những căn nhà cũ, vừa thô ráp vừa thân thương.
- Sự thẳng thắn trong cách nói là đặc trưng khiến anh ấy không lẫn vào ai.
Nghĩa 2: Có tính chất riêng biệt và tiêu biểu, làm cho phân biệt được với những sự vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Món chè này đặc trưng miền Tây nên rất ngọt.
- Chiếc áo thổ cẩm có hoa văn đặc trưng.
- Mùi sả đặc trưng khiến cả bếp thơm lừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng ca đặc trưng của cô ấy chỉ cần nghe vài nốt là nhận ra.
- Kiến trúc gỗ đặc trưng làm ngôi chùa vừa mộc mạc vừa uy nghi.
- Vị cay đặc trưng của món ăn khiến mắt cay xè nhưng vẫn muốn ăn tiếp.
3
Người trưởng thành
- Khí hậu đặc trưng vùng cao khiến sáng lạnh, trưa nắng, chiều lại se sương.
- Cách viết đặc trưng của nhà văn này tiết chế lời, giữ dư vang sau cùng.
- Nhịp phách đặc trưng của bản nhạc đưa người nghe về miền ký ức.
- Mùi gỗ ẩm đặc trưng của thư viện cũ khiến bước chân bỗng chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nét riêng biệt và tiêu biểu, được xem là dấu hiệu để phân biệt với những sự vật khác.
Từ trái nghĩa:
điểm chung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đặc trưng | Diễn tả một đặc điểm cốt lõi, giúp nhận diện và phân biệt. Ví dụ: Mùi cà phê rang đậm là đặc trưng của con phố này vào mỗi sáng. |
| đặc điểm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một nét riêng biệt dễ nhận thấy. Ví dụ: Mỗi loài hoa có một đặc điểm riêng về màu sắc và hương thơm. |
| đặc tính | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ tính chất cố hữu. Ví dụ: Đặc tính vật lí của kim loại này là rất bền và chịu nhiệt tốt. |
| điểm chung | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những nét tương đồng giữa các đối tượng. Ví dụ: Họ có nhiều điểm chung trong sở thích và quan điểm sống. |
Nghĩa 2: Có tính chất riêng biệt và tiêu biểu, làm cho phân biệt được với những sự vật khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các nét riêng biệt của một đối tượng, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh nét độc đáo của một nhân vật, phong cách hay tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học để chỉ ra các yếu tố đặc biệt của một đối tượng nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
- Không thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc nét tiêu biểu của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đặc điểm"; "đặc trưng" nhấn mạnh tính tiêu biểu hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh lạm dụng trong văn nói để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc trưng văn hóa", "đặc trưng vùng miền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.
