Dấu hiệu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu dùng để làm hiệu cho biết điều gì.
Ví dụ:
Đèn xanh là dấu hiệu được phép đi.
2.
danh từ
Hiện tượng tỏ rõ điều gì.
Ví dụ:
Giá tăng liên tục là dấu hiệu thị trường nóng.
Nghĩa 1: Dấu dùng để làm hiệu cho biết điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giơ tay làm dấu hiệu bắt đầu trò chơi.
- Bạn Minh vẫy khăn trắng làm dấu hiệu gọi tàu dừng.
- Cô dán mũi tên làm dấu hiệu chỉ đường vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cờ đỏ phất lên là dấu hiệu đội bạn đã sẵn sàng.
- Tiếng còi ngắn là dấu hiệu ra sân, còi dài là kết thúc trận đấu.
- Nhóm trưởng hất cằm một cái, dấu hiệu cho cả nhóm khởi động kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Đèn xanh là dấu hiệu được phép đi.
- Cái gật đầu rất nhẹ của anh là dấu hiệu đồng ý, đủ cho người tinh ý nhận ra.
- Trong phòng họp, việc đặt bút xuống bàn là dấu hiệu chốt phương án.
- Những ký hiệu trên bao bì là dấu hiệu nhận biết hàng dễ vỡ, nhắc ta phải nâng niu.
Nghĩa 2: Hiện tượng tỏ rõ điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Mây đen là dấu hiệu trời sắp mưa.
- Lá vàng rơi là dấu hiệu mùa thu đến.
- Bạn ho nhiều là dấu hiệu có thể bị cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm số bỗng giảm là dấu hiệu cần xem lại cách học.
- Cây khô ngọn là dấu hiệu thiếu nước kéo dài.
- Mặt bạn tái đi, dấu hiệu cơ thể đang mệt và cần nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Giá tăng liên tục là dấu hiệu thị trường nóng.
- Sự im lặng kéo dài là dấu hiệu một cuộc trò chuyện đang rạn vỡ.
- Đèn báo nhấp nháy là dấu hiệu hệ thống cần được bảo trì.
- Niềm tin trở lại là dấu hiệu những vết nứt cũ đã bắt đầu lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu dùng để làm hiệu cho biết điều gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấu hiệu | Chỉ một ký hiệu, biểu tượng cụ thể, hữu hình, dùng để truyền đạt thông tin hoặc cảnh báo; mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Đèn xanh là dấu hiệu được phép đi. |
| dấu | Trung tính, chỉ một vết, một hình vẽ cụ thể, hữu hình. Ví dụ: Dấu chân trên cát là dấu hiệu có người đi qua. |
| ký hiệu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc quy ước, chỉ hình vẽ, chữ viết có ý nghĩa quy ước. Ví dụ: Ký hiệu giao thông là dấu hiệu chỉ dẫn cho người lái xe. |
| tín hiệu | Trung tính, chỉ một dấu hiệu được truyền đi để thông báo hoặc ra lệnh. Ví dụ: Tín hiệu đèn giao thông là dấu hiệu cho phép đi hoặc dừng. |
Nghĩa 2: Hiện tượng tỏ rõ điều gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấu hiệu | Chỉ một biểu hiện, một sự việc xảy ra, mang tính chất khách quan, dùng để nhận biết, dự đoán một điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra; thường dùng trong ngữ cảnh y học, khoa học, xã hội. Ví dụ: Giá tăng liên tục là dấu hiệu thị trường nóng. |
| biểu hiện | Trung tính, chỉ sự thể hiện ra bên ngoài của một trạng thái, tính chất hoặc sự việc. Ví dụ: Sốt là biểu hiện của bệnh, một dấu hiệu rõ ràng. |
| triệu chứng | Chuyên ngành y học, trung tính, chỉ những biểu hiện bất thường của cơ thể do bệnh tật gây ra. Ví dụ: Ho và đau họng là triệu chứng ban đầu của cảm cúm, những dấu hiệu thường gặp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ra các biểu hiện hoặc tín hiệu nhận biết trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc chỉ số trong nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả một hiện tượng cụ thể trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các chỉ số, tín hiệu trong các lĩnh vực như y học, kỹ thuật, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra hoặc mô tả một hiện tượng, biểu hiện cụ thể.
- Tránh dùng khi không có hiện tượng rõ ràng để chỉ ra, có thể thay bằng từ "biểu hiện" nếu cần.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hiện tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biểu hiện" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn phong nghệ thuật, trừ khi cần thiết.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dấu hiệu của sự thay đổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "thấy"), tính từ (như "rõ ràng"), và các cụm giới từ (như "của", "về").
