Dấu vết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái còn để lại do kết quả tác động của hiện tượng đã qua, dựa vào có thể nhận biết được về hiện tượng ấy.
Ví dụ: Vết nứt trên tường là dấu vết trận rung lắc tối qua.
Nghĩa: Cái còn để lại do kết quả tác động của hiện tượng đã qua, dựa vào có thể nhận biết được về hiện tượng ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên nền đất ướt còn in dấu vết chân mèo vừa đi qua.
  • Vệt bùn trên áo là dấu vết của trò đá bóng lúc nãy.
  • Mùi khói nhẹ trong phòng để lại dấu vết của đống lửa đã tắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những vết xước trên vỏ cây là dấu vết cơn gió lớn đêm qua.
  • Đường mòn ngoằn ngoèo là dấu vết của những bước chân người rừng đi hái lá thuốc.
  • Vệt nước loang trên sân là dấu vết cơn mưa vừa trút qua xóm.
3
Người trưởng thành
  • Vết nứt trên tường là dấu vết trận rung lắc tối qua.
  • Trong im lặng vẫn còn dấu vết của một cuộc cãi vã: ghế lệch, ly nước cạn, cửa không khép.
  • Trên trang web, lịch sử chỉnh sửa để lại dấu vết rõ ràng của mọi thay đổi.
  • Trong ký ức, mùi nước hoa lẫn với tiếng cười như dấu vết mong manh của một buổi tối đã xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những gì còn sót lại sau một sự kiện hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các bằng chứng hoặc chỉ dấu của một hiện tượng đã xảy ra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về quá khứ, ký ức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các dấu hiệu còn lại sau các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc sự kiện khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tồn tại của quá khứ, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không mang tính trang trọng cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự mô tả chi tiết hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra bằng chứng hoặc dấu hiệu của một sự kiện đã qua.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố cụ thể để nhận biết hoặc xác định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dấu hiệu" khi không rõ ràng về ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dấu tích" ở chỗ "dấu vết" thường chỉ những gì còn lại có thể nhận biết được.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dấu vết của thời gian', 'dấu vết trên cát'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm giới từ như 'của', 'trên', 'trong'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...