Vết tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái còn để lại của cái đã qua, đã thuộc về quá khứ.
Ví dụ:
Con đường đất còn vết tích bánh xe sau trận mưa đêm.
Nghĩa: Cái còn để lại của cái đã qua, đã thuộc về quá khứ.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bãi cát vẫn còn vết tích của con cua bò qua.
- Vết tích của chiếc lá in trên nền đất ẩm sau cơn mưa.
- Trong sân, vết tích trò chơi là những viên phấn còn bạc màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên tường, vết tích của bức tranh cũ hiện lên như một khung viền nhạt màu.
- Sân trường sau lễ chào cờ còn vết tích là những đường phấn trắng vương lại.
- Trên trang vở, vết tích của nét tẩy vụng về vẫn mờ mờ sau chữ vừa viết.
3
Người trưởng thành
- Con đường đất còn vết tích bánh xe sau trận mưa đêm.
- Trong căn nhà bỏ hoang, vết tích của một bữa cơm dang dở nằm im trên chiếc bàn xước gỗ.
- Giữa câu chuyện tưởng đã quên, vẫn lộ vết tích của một nỗi buồn chưa gọi tên.
- Thành phố thay áo mới, nhưng dưới lớp sơn là vết tích của thời gian không chịu xoá đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái còn để lại của cái đã qua, đã thuộc về quá khứ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vết tích | trung tính, hơi gợi dấu vết còn sót; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Con đường đất còn vết tích bánh xe sau trận mưa đêm. |
| dấu vết | trung tính, phổ thông; thay thế trực tiếp đa số ngữ cảnh Ví dụ: Những dấu vết của nền văn minh xưa vẫn còn rõ. |
| tàn tích | hơi trang trọng, sắc thái tàn dư còn sót; dùng trong văn viết Ví dụ: Những tàn tích của chế độ cũ dần biến mất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ dấu vết của sự kiện lịch sử, khảo cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong khảo cổ học, lịch sử, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác hoài niệm, liên quan đến quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại của dấu vết từ quá khứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dấu vết" trong ngữ cảnh không chính xác.
- "Vết tích" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến lịch sử.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vết tích lịch sử', 'vết tích cổ xưa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lịch sử, cổ xưa), động từ (tìm thấy, để lại) và lượng từ (một, những).
