Dấu ấn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu vết để lại do kết quả tác động về tư tưởng, tinh thần.
Ví dụ:
Bộ phim để lại dấu ấn rõ rệt trong cách tôi suy nghĩ về gia đình.
Nghĩa: Dấu vết để lại do kết quả tác động về tư tưởng, tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Bài hát ấy để lại dấu ấn vui trong em.
- Lời khen của cô giáo là dấu ấn đẹp trong buổi chào cờ.
- Chuyến tham quan bảo tàng để lại dấu ấn khó quên trong lớp em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn truyện tuổi thơ để lại dấu ấn dịu nhẹ trong cách mình nhìn bạn bè.
- Một lần thất bại tạo dấu ấn giúp mình biết chuẩn bị kỹ hơn.
- Bài diễn thuyết của thầy để lại dấu ấn về lòng kiên trì trong cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim để lại dấu ấn rõ rệt trong cách tôi suy nghĩ về gia đình.
- Có những cuộc gặp thoáng qua nhưng để lại dấu ấn bền bỉ nơi lòng người.
- Những tháng ngày làm việc xa nhà khắc một dấu ấn trầm lặng lên cách tôi chọn sống.
- Sau biến cố, lời dặn của mẹ trở thành dấu ấn dẫn dắt tôi qua nhiều lựa chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu vết để lại do kết quả tác động về tư tưởng, tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dấu ấn | Trang trọng, chỉ sự tác động sâu sắc, có ý nghĩa và mang tính lâu dài về mặt tinh thần. Ví dụ: Bộ phim để lại dấu ấn rõ rệt trong cách tôi suy nghĩ về gia đình. |
| ấn tượng | Trung tính, thường dùng để chỉ sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, suy nghĩ. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những ảnh hưởng sâu sắc, lâu dài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tác động tinh thần hoặc tư tưởng của một sự kiện hoặc cá nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác về sự ảnh hưởng mạnh mẽ và lâu dài.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động tinh thần hoặc tư tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, cá nhân hoặc tác phẩm có ảnh hưởng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dấu vết" khi không chú ý đến ngữ cảnh tinh thần.
- Khác biệt với "ảnh hưởng" ở chỗ "dấu ấn" thường mang tính cá nhân và sâu sắc hơn.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ ảnh hưởng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dấu ấn sâu sắc', 'dấu ấn lịch sử'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá'.
