Di sản
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tài sản của người chết để lại.
Ví dụ:
Anh ấy nhận di sản là một khoản tiền tiết kiệm.
2.
danh từ
Cái của thời trước để lại.
Ví dụ:
Những bản sắc địa phương là di sản của cộng đồng.
Nghĩa 1: Tài sản của người chết để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Ông để lại di sản là căn nhà nhỏ.
- Bà mất, di sản là mảnh vườn sau nhà.
- Ba nói di sản của cụ sẽ chia cho các con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tang lễ, gia đình bàn về việc phân chia di sản theo di chúc.
- Ngôi nhà cổ trở thành di sản mà con cháu phải gìn giữ và thống nhất sử dụng.
- Khi không có di chúc, pháp luật quy định cách thừa kế di sản.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhận di sản là một khoản tiền tiết kiệm.
- Di sản có thể giải quyết được khó khăn trước mắt, nhưng cũng dễ làm nảy sinh mâu thuẫn âm ỉ.
- Cô chọn giữ phần di sản là bộ sách quý, như giữ lại hơi ấm của người đã khuất.
- Không phải di sản nào cũng nên tiêu ngay; có thứ cần được bảo tồn như một lời nhắc nhớ.
Nghĩa 2: Cái của thời trước để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Trống đồng là di sản của ông cha ta.
- Lễ hội làng là di sản của quê hương.
- Câu ca dao là di sản của người xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những phố cổ lưu giữ di sản kiến trúc qua bao thế hệ.
- Tiếng Việt giàu thanh điệu là di sản văn hóa mà chúng ta cần trân trọng.
- Nghề làm gốm truyền thống là di sản sống, tồn tại trong từng bàn tay thợ.
3
Người trưởng thành
- Những bản sắc địa phương là di sản của cộng đồng.
- Giữa nhịp sống gấp, tôi vẫn tìm về di sản tinh thần để cân bằng mình.
- Mỗi nếp nhà rêu phong là một mảnh di sản, kể câu chuyện về ký ức đô thị.
- Giữ di sản không chỉ là bảo tồn vật thể, mà còn là bảo vệ cách người ta đã sống và tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tài sản thừa kế hoặc giá trị văn hóa, lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, nghiên cứu về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong luật pháp, quản lý di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc khi nói về giá trị văn hóa, lịch sử.
- Thường mang sắc thái tôn kính, trân trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tài sản thừa kế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến giá trị lâu dài.
- Thường đi kèm với các từ chỉ giá trị, bảo tồn, phát huy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tài sản" khi chỉ tài sản vật chất.
- Khác biệt với "di tích" ở chỗ "di sản" có thể là phi vật thể.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với ý nghĩa văn hóa, lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "di sản văn hóa", "di sản thiên nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, văn hóa), động từ (bảo tồn, phát triển) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận