Di cảo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Bản thảo tác phẩm của người chết để lại.
Ví dụ: Viện lưu trữ công bố di cảo của nhà nghiên cứu sau nhiều năm gìn giữ.
Nghĩa: (id.). Bản thảo tác phẩm của người chết để lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện làng đang giữ di cảo của ông giáo đã mất.
  • Ba đọc di cảo của nhà thơ để kể cho con nghe.
  • Trong tủ gỗ, cô chú lưu di cảo của ông nội là những trang viết cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm Văn chia nhau chép lại di cảo của nhà văn để chuẩn bị triển lãm.
  • Cô giáo nói di cảo như lời dặn cuối của tác giả gửi cho người đọc.
  • Bạn Lan xúc động khi lần đầu chạm vào di cảo, mực đã phai nhưng ý tưởng vẫn sáng.
3
Người trưởng thành
  • Viện lưu trữ công bố di cảo của nhà nghiên cứu sau nhiều năm gìn giữ.
  • Đọc di cảo, tôi nghe được nhịp thở cuối cùng của một đời viết, thô ráp mà thành thật.
  • Nhà xuất bản trân trọng giữ nguyên dấu gạch xoá trong di cảo, coi đó là vân tay của tác giả.
  • Di cảo nằm im trong hộp gỗ, nhưng mỗi trang lật lên là một cuộc đối thoại muộn màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi nói về tác phẩm chưa xuất bản của người đã khuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học, nghệ thuật chưa công bố của tác giả đã qua đời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và kính trọng đối với tác phẩm của người đã khuất.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc ý nghĩa của tác phẩm chưa công bố của người đã mất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tác phẩm văn học, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tác phẩm khác như "bản thảo" hoặc "tác phẩm chưa xuất bản".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "di cảo của nhà văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ trạng thái như "quý giá", "hiếm có" hoặc động từ như "để lại", "xuất bản".