Tác phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình do nhà văn hoá, nghệ thuật hoặc khoa học sáng tạo ra.
Ví dụ: Cuốn tiểu thuyết ấy là tác phẩm nổi bật của nhà văn này.
Nghĩa: Công trình do nhà văn hoá, nghệ thuật hoặc khoa học sáng tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn truyện này là tác phẩm của cô nhà văn em yêu thích.
  • Bức tranh treo ở lớp là tác phẩm do bạn Mai vẽ.
  • Mẫu robot nhỏ em lắp ghép là tác phẩm dự thi khoa học của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thơ đăng trên báo trường là tác phẩm đầu tay của cậu ấy.
  • Bức tượng ngoài sân trường là tác phẩm nghệ thuật được tặng từ câu lạc bộ mỹ thuật.
  • Mô hình núi lửa hoạt động là tác phẩm khoa học của nhóm tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn tiểu thuyết ấy là tác phẩm nổi bật của nhà văn này.
  • Mỗi bản nhạc anh viết đều là tác phẩm ghi lại một chặng đời.
  • Đề án nghiên cứu kia, dù lặng lẽ, vẫn là tác phẩm kết tinh của nhiều năm lao động trí óc.
  • Khi đứng trước bức tranh ấy, tôi thấy một tác phẩm vừa kiêu hãnh vừa mong manh như hơi thở mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công trình do nhà văn hoá, nghệ thuật hoặc khoa học sáng tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phế phẩm rác phẩm
Từ Cách sử dụng
tác phẩm trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/phê bình Ví dụ: Cuốn tiểu thuyết ấy là tác phẩm nổi bật của nhà văn này.
công trình trung tính, học thuật; bao quát khoa học/xã hội, hơi rộng nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh học thuật Ví dụ: Công trình này có ảnh hưởng lớn trong ngành sử học.
phế phẩm trung tính, kỹ thuật/khẩu ngữ; chỉ sản phẩm hỏng, đối lập về giá trị sáng tạo Ví dụ: Bản in lỗi bị xếp vào phế phẩm và loại bỏ.
rác phẩm khẩu ngữ, miệt thị; phủ nhận giá trị sáng tạo Ví dụ: Anh ta chê đó chỉ là rác phẩm, không đáng đọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật như sách, phim, tranh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các sáng tạo văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học hoặc các công trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với công trình sáng tạo.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị sáng tạo và công sức của người thực hiện.
  • Tránh dùng cho các sản phẩm không có giá trị nghệ thuật hoặc khoa học.
  • Thường không dùng cho các sản phẩm thương mại thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sản phẩm" khi nói về các sản phẩm thương mại.
  • Khác biệt với "công trình" ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh sáng tạo nghệ thuật hoặc khoa học.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng quá rộng rãi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tác phẩm nổi tiếng", "tác phẩm của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, xuất sắc), động từ (viết, sáng tác), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới