Công trình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật xây dựng đòi hỏi phải sử dụng kĩ thuật phức tạp.
Ví dụ: Công trình cao tầng này đã hoàn thành đúng tiến độ.
2.
danh từ
Tác phẩm nghệ thuật, khoa học đòi hỏi nhiều công phu.
Ví dụ: Tạp chí vừa đăng công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
3.
danh từ
(id.). Công phu khó nhọc.
Nghĩa 1: Vật xây dựng đòi hỏi phải sử dụng kĩ thuật phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bãi đất trống, công trình cầu mới đang được dựng lên.
  • Cô giáo chỉ cho chúng em xem công trình thư viện của trường.
  • Bố em làm kỹ sư ở công trình hầm đường bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bản vẽ, em hiểu công trình nhà hát cần rất nhiều bộ phận phối hợp.
  • Sau mùa mưa, công trình kè sông tiếp tục thi công để bảo vệ bờ.
  • Công trình bệnh viện mới có hệ thống thông gió hiện đại, phục vụ người dân.
3
Người trưởng thành
  • Công trình cao tầng này đã hoàn thành đúng tiến độ.
  • Giữa lòng phố cũ, công trình ga ngầm mở ra một nhịp thở khác cho giao thông.
  • Công trình thủy điện giữ nước mùa lũ, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về sinh thái.
  • Mỗi công trình hạ tầng tử tế đều phản chiếu tầm nhìn của cộng đồng.
Nghĩa 2: Tác phẩm nghệ thuật, khoa học đòi hỏi nhiều công phu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giới thiệu công trình tranh tường do cả lớp cùng vẽ.
  • Em đọc một công trình khoa học nhỏ về các loài bướm.
  • Bảo tàng trưng bày công trình nhạc thiếu nhi của nhạc sĩ nổi tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh hoàn thành công trình nghiên cứu về cây trồng trong sân trường.
  • Thầy phân tích một công trình văn học để chúng em hiểu cách xây dựng nhân vật.
  • Nhóm em làm công trình khoa học nhỏ, thử lọc nước bằng than hoạt tính.
3
Người trưởng thành
  • Tạp chí vừa đăng công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
  • Một công trình âm nhạc hay không chỉ khoe kỹ thuật mà còn kể được câu chuyện của thời đại.
  • Những công trình khoa học tử tế luôn tôn trọng dữ liệu, dù kết quả không hợp kỳ vọng.
  • Đôi khi, một công trình phê bình sắc sảo giúp người đọc nhìn lại chính các định kiến của mình.
Nghĩa 3: (id.). Công phu khó nhọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dự án xây dựng hoặc tác phẩm lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các dự án xây dựng, nghiên cứu khoa học hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh sự công phu và giá trị của một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Gợi cảm giác về sự công phu, phức tạp và giá trị cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp và công phu của một dự án hoặc tác phẩm.
  • Tránh dùng cho các công việc đơn giản hoặc không đòi hỏi nhiều công sức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "xây dựng", "nghiên cứu", "nghệ thuật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc đơn giản hơn như "dự án".
  • Khác biệt với "dự án" ở chỗ nhấn mạnh vào sự công phu và kỹ thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công trình nghiên cứu", "công trình xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (hoàn thành, xây dựng), và các danh từ khác (khoa học, nghệ thuật).