Cầu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ chơi bằng vải, hình tròn như quả cam, dùng để tung, bắt.
2.
danh từ
Đồ chơi gồm một đế nhỏ hình tròn, trên mặt cắm lông chim hoặc túm giấy mỏng, dùng để đá chuyền qua lại cho nhau hoặc để đánh qua lại bằng vợt.
3.
tính từ
(chuyên môn). Thuộc về hình cầu hay mặt cầu.
4.
danh từ
Công trình xây dựng trên các chướng ngại như sông, hồ, chỗ trũng, v.v. để tiện đi lại.
5.
động từ
Mong muốn cho mình.
6.
động từ
Xin thần linh ban cho những điều mong muốn, theo mê tín.
7.
động từ
(đi với cung). Yêu cầu về hàng hoá, trong quan hệ với khả năng cung cấp trên thị trường. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các công trình xây dựng như cầu đường, hoặc trong các trò chơi dân gian như đá cầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo kỹ thuật, kinh tế liên quan đến cung cầu thị trường, hoặc trong các tài liệu xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kỹ thuật xây dựng, kinh tế học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cầu" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc kinh tế.
- Trong ngữ cảnh đời thường, từ này có thể mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về các trò chơi hoặc công trình quen thuộc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "cầu" khi nói về các công trình xây dựng hoặc trong ngữ cảnh kinh tế liên quan đến cung cầu.
- Tránh dùng từ này khi không có sự rõ ràng về ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "cầu", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt tinh tế với từ "cầu" trong nghĩa cầu nguyện, cần phân biệt rõ ràng.
- Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cầu" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ, tuỳ theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cầu" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cầu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "cầu" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc mục đích.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "cầu" thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc danh từ chỉ loại hình. Động từ "cầu" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc mục đích, ví dụ: "cầu nguyện", "cầu xin".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
