Đường
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất kết tinh vị ngọt, thường chế từ mía hoặc củ cải đường.
2.
tính từ
(dùng trong tên gọi một số hoa quả) Thuộc loại có vị ngọt.
3.
danh từ
Lối đi nhất định được tạo ra để nối liền hai địa điểm, hai nơi.
4.
danh từ
Khoảng không gian phải vượt qua để đi từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.
5.
danh từ
Cái nối liền hai địa điểm, làm phương tiện truyền đi, chuyển đi cái gì đó.
6.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Miền, trong quan hệ đối lập trong không gian với một miền khác.
7.
danh từ
(chuyên môn) Hình tạo nên do một điểm chuyển động liên tục.
8.
danh từ
Vạch, vật do một vật chuyển động tạo nên.
9.
danh từ
Cơ quan có chức năng dẫn vào cơ thể hoặc dẫn ra ngoài những chất nhất định nào đó (nói khái quát).
10.
danh từ
Cách tiến hành hoạt động để đạt đến mục đích.
11.
danh từ
Mặt, phương diện nào đó trong đời sống con người. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lối đi, con đường hoặc chất ngọt trong thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như "đường lối", "đường hướng" hoặc trong các báo cáo khoa học về hóa học, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan, hành trình hoặc biểu tượng hóa con đường đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong toán học, vật lý để chỉ các khái niệm như "đường thẳng", "đường cong".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cụ thể, rõ ràng khi chỉ lối đi hoặc chất ngọt.
- Trang trọng và trừu tượng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
- Biểu cảm và tượng trưng trong văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ lối đi, con đường hoặc chất ngọt trong ngữ cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng hoặc khi có từ thay thế cụ thể hơn.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "lối" khi chỉ đường đi cụ thể.
- Cần chú ý đến sắc thái và phong cách khi dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường phố", "đường đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đường dài"), động từ ("đi đường"), và lượng từ ("một đường").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
