Mía

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trồng thuộc họ lúa, thân đặc có đốt, chứa đường, dùng để kéo mật, làm đường.
Ví dụ: Anh mua bó mía về cho cả nhà nhai chơi sau bữa tối.
Nghĩa: Cây trồng thuộc họ lúa, thân đặc có đốt, chứa đường, dùng để kéo mật, làm đường.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại chặt một khúc mía cho em nhai ngọt lịm.
  • Con đường làng thơm mùi mía khi xe chở mía đi qua.
  • Cô giáo kể chuyện ruộng mía xanh rì ngoài đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều tan học, bọn mình ghé quán nước mía trước cổng trường, ly nào cũng mát lạnh vị mía tươi.
  • Cánh đồng mía cuối vụ rộ lên tiếng máy ép, hương ngọt lan trong gió.
  • Bạn Lan viết bài văn tả cây mía: thân cao, có đốt, khi bóc vỏ ra là ruột trắng giòn.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua bó mía về cho cả nhà nhai chơi sau bữa tối.
  • Mùa mía chín, con sông như thơm hơn, ghe chất đầy những đốt mía bóng mượt.
  • Ở xưởng nhỏ, tiếng máy kéo mật từ mía chạy đều, mùi đường non quyện khắp sân.
  • Nhìn lũ trẻ chờ ly nước mía, tôi nhớ tuổi thơ đứng bên chiếc ép tay cũ kỹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông nghiệp, thực phẩm hoặc trong các câu chuyện về đời sống nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các báo cáo nông nghiệp, nghiên cứu về cây trồng hoặc bài viết về kinh tế nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh về sự ngọt ngào, phong phú của thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm và công nghệ sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sản phẩm từ mía hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc không liên quan đến nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "mía đường", "mía lau".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "mía" với "mì" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "đường" là sản phẩm từ mía, không phải bản thân cây mía.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "cây mía"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây mía ngọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ngọt, cao), động từ (trồng, chặt), và lượng từ (một cây, nhiều cây).