Lúa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây lương thực, thân cỏ rỗng, hoa lưỡng tính, không có bao hoa, quả có vỏ trấu bao ngoài gọi là hạt thóc.
Ví dụ:
Ruộng lúa ngoài đê đã vào thì con gái.
2.
danh từ
(phương ngữ). Thóc.
Nghĩa 1: Cây lương thực, thân cỏ rỗng, hoa lưỡng tính, không có bao hoa, quả có vỏ trấu bao ngoài gọi là hạt thóc.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng lúa xanh rì trước làng em.
- Bố dẫn em ra thăm ruộng lúa đang trổ bông.
- Gió thổi làm sóng lúa lăn tăn như biển nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hạ, ruộng lúa trổ đòng, mùi hương thoang thoảng khắp xóm.
- Bức ảnh chụp lũy tre soi xuống đồng lúa vàng óng, nhìn thấy là nhớ quê.
- Nông dân chọn giống lúa chịu mặn để canh tác ở vùng ven biển.
3
Người trưởng thành
- Ruộng lúa ngoài đê đã vào thì con gái.
- Qua bao mùa bão dập, cây lúa vẫn bền bỉ nuôi làng qua ngày giáp hạt.
- Tôi đi xa, chỉ cần thấy đốm vàng của lúa chín là nghe lòng dịu lại.
- Người hay, đất tốt, lúa cũng mẩy hạt như lời chúc của trời.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thóc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây lương thực, thân cỏ rỗng, hoa lưỡng tính, không có bao hoa, quả có vỏ trấu bao ngoài gọi là hạt thóc.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thóc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúa | Khẩu ngữ, phương ngữ (miền Nam). Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: |
| thóc | Trung tính, phổ biến (miền Bắc và trung). Ví dụ: Nông dân đang phơi thóc ngoài sân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng nông thôn, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp, kinh tế nông thôn hoặc các bài báo về mùa màng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về làng quê, mùa màng, hoặc biểu tượng cho sự no đủ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nông học, sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
- Trong văn chương, từ "lúa" có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp cụ thể.
- Tránh dùng từ "lúa" khi muốn chỉ rõ các loại ngũ cốc khác.
- Ở một số vùng, "lúa" có thể được dùng thay cho "thóc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "lúa" và "thóc"; "lúa" là cây, còn "thóc" là hạt.
- "Lúa" có thể mang nghĩa khác nhau tùy theo vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa "lúa" và các từ chỉ ngũ cốc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cánh đồng lúa", "hạt lúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lúa chín"), động từ ("trồng lúa"), hoặc lượng từ ("một hạt lúa").
