Kê
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cùng họ với lúa, quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài, dùng để chế biến làm thức ăn.
Ví dụ:
Cháo kê dễ ăn và ấm bụng.
2.
động từ
Đệm thêm một vật cứng ở dưới để cho vật được đặt ở trên cao lên hay khỏi lệch.
Ví dụ:
Tôi kê chèn cho tủ đứng thẳng.
3.
động từ
Viết ra theo thứ tự từng tên, từng món để ghi nhớ hoặc thông báo.
Ví dụ:
Tôi kê các hạng mục chi phí vào bảng tổng hợp.
4.
động từ
Đặt đồ đạc trong nhà vào vị trí cố định.
Ví dụ:
Anh thợ kê bộ sofa đúng vị trí đã đo.
5.
động từ
Nói đệm vào để chế giễu, đùa vui.
Ví dụ:
Anh đừng kê nữa, để tôi nói hết đã.
Nghĩa 1: Cây cùng họ với lúa, quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài, dùng để chế biến làm thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội nấu cháo hạt kê thơm lừng.
- Em nhặt những bông kê khô rơi ngoài sân.
- Chim sẻ mổ hạt kê trong máng ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa thu, ruộng kê ngả vàng, gió thổi nghe xào xạc.
- Mẹ bảo hạt kê nấu lâu sẽ dẻo và bùi hơn.
- Bát chè kê nóng làm ấm tay trong chiều gió lạnh.
3
Người trưởng thành
- Cháo kê dễ ăn và ấm bụng.
- Trong những năm thiếu thốn, hạt kê từng là cứu đói cho cả làng.
- Anh thích trộn kê với đậu để đổi vị bữa tối đơn sơ.
- Nhìn bông kê đẫy hạt, tôi nhớ nếp sống cần mẫn của người quê.
Nghĩa 2: Đệm thêm một vật cứng ở dưới để cho vật được đặt ở trên cao lên hay khỏi lệch.
1
Học sinh tiểu học
- Bố kê viên gạch dưới chân bàn cho khỏi cập kênh.
- Cô kê sách dưới máy tính để màn hình cao hơn.
- Mẹ kê miếng gỗ để cái chậu không nghiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ kê nêm vào cánh cửa cho khít bản lề.
- Tớ kê thêm gối để ngồi học đỡ mỏi lưng.
- Họ kê tấm ván dưới bánh xe để xe không trôi.
3
Người trưởng thành
- Tôi kê chèn cho tủ đứng thẳng.
- Thợ xây kê nách dầm bằng nêm gỗ, rồi mới đổ bê tông.
- Chỉ cần kê thêm một lát bìa, mặt bàn đã phẳng và đỡ rung.
- Đêm gió lớn, họ kê gạch chặn chân bồn cây, sợ nó lắc mà đổ.
Nghĩa 3: Viết ra theo thứ tự từng tên, từng món để ghi nhớ hoặc thông báo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn kê danh sách bạn trực nhật.
- Em kê các món cần mua vào sổ.
- Lớp trưởng kê tên đội tham gia văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp phó kê từng khoản thu chi để cả lớp rõ.
- Tớ kê đầu mục bài tập theo từng môn cho dễ làm.
- Cô yêu cầu kê danh sách sách tham khảo cần mượn.
3
Người trưởng thành
- Tôi kê các hạng mục chi phí vào bảng tổng hợp.
- Thư ký kê danh sách ứng viên theo thứ tự bảng chữ cái.
- Chị chủ quán kê hóa đơn nhập hàng để kiểm kho.
- Đêm yên, tôi ngồi kê từng việc mai phải làm, cho đầu óc bớt rối.
Nghĩa 4: Đặt đồ đạc trong nhà vào vị trí cố định.
1
Học sinh tiểu học
- Bố kê bàn học sát cửa sổ cho sáng.
- Mẹ kê giường gần tường cho gọn phòng.
- Chú kê tủ sách vào góc để rộng lối đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, cả nhà kê lại đồ cho phòng khách thoáng hơn.
- Tụi mình kê ghế ngay ngắn trước khi họp lớp.
- Bác thợ mộc kê kệ mới, đo lại cho khít tường.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ kê bộ sofa đúng vị trí đã đo.
- Dọn nhà xong, chúng tôi kê bếp theo hướng tiện tay nấu nướng.
- Chỉ đổi cách kê bàn, ánh sáng đã tràn đều khắp phòng.
- Đêm muộn, tôi lặng lẽ kê lại chiếc ghế cũ, nghe căn nhà thở nhẹ.
Nghĩa 5: Nói đệm vào để chế giễu, đùa vui.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ kê vài câu chọc cười cả lớp.
- Anh trai hay kê lời làm em bật cười.
- Cô kể chuyện, thầy kê thêm cho sinh động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cứ kê mấy câu cạnh khóe, cả nhóm cười ồ.
- Trong buổi sinh hoạt, cậu bạn kê dí dỏm mà không làm ai phật ý.
- Bạn ấy khéo kê đúng lúc, câu chuyện bỗng rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng kê nữa, để tôi nói hết đã.
- Một câu kê duyên dáng có thể hóa giải không khí nặng nề.
- Có người kê vì vui miệng, có kẻ kê để xiên xỏ, khác nhau ở lòng.
- Đêm xuống, nhớ tiếng bạn cũ hay kê bâng quơ, mà thấy đời bớt khô khan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây cùng họ với lúa, quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài, dùng để chế biến làm thức ăn.
Nghĩa 2: Đệm thêm một vật cứng ở dưới để cho vật được đặt ở trên cao lên hay khỏi lệch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kê | Trung tính, chỉ hành động đặt vật hỗ trợ bên dưới để nâng hoặc giữ vững. Ví dụ: Tôi kê chèn cho tủ đứng thẳng. |
| chêm | Trung tính, chỉ hành động đặt vật vào khe hở để giữ chặt, cố định. Ví dụ: Anh ấy chêm một miếng gỗ nhỏ vào chân bàn bị cập kênh. |
Nghĩa 3: Viết ra theo thứ tự từng tên, từng món để ghi nhớ hoặc thông báo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kê | Trung tính, chỉ hành động ghi chép chi tiết, có thứ tự. Ví dụ: Tôi kê các hạng mục chi phí vào bảng tổng hợp. |
| liệt kê | Trung tính, trang trọng hơn 'kê', chỉ hành động ghi ra đầy đủ từng mục, từng khoản. Ví dụ: Xin vui lòng liệt kê tất cả các tài sản bạn sở hữu. |
| tổng hợp | Trung tính, chỉ hành động thu thập và sắp xếp thông tin thành một cái nhìn chung, khái quát. Ví dụ: Anh ấy tổng hợp các số liệu báo cáo thành một biểu đồ. |
Nghĩa 4: Đặt đồ đạc trong nhà vào vị trí cố định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dọn đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kê | Trung tính, chỉ hành động sắp đặt đồ đạc, vật dụng. Ví dụ: Anh thợ kê bộ sofa đúng vị trí đã đo. |
| bày | Trung tính, chỉ hành động sắp đặt, trưng bày đồ vật. Ví dụ: Cô ấy bày biện lại phòng khách cho gọn gàng. |
| dọn đi | Trung tính, chỉ hành động di chuyển, thu dọn đồ vật ra khỏi vị trí. Ví dụ: Sau bữa tiệc, mọi người cùng dọn đi bàn ghế. |
Nghĩa 5: Nói đệm vào để chế giễu, đùa vui.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kê | Khẩu ngữ, mang sắc thái bông đùa, châm biếm nhẹ. Ví dụ: Anh đừng kê nữa, để tôi nói hết đã. |
| châm chọc | Khẩu ngữ, mang sắc thái mỉa mai, nói kháy để gây khó chịu hoặc đùa cợt. Ví dụ: Anh ta thường châm chọc bạn bè về những lỗi nhỏ. |
| trêu chọc | Khẩu ngữ, mang sắc thái đùa giỡn, gây cười hoặc làm phiền nhẹ. Ví dụ: Bọn trẻ thích trêu chọc nhau trong giờ ra chơi. |
| khen | Trung tính, chỉ hành động bày tỏ sự tán thưởng, đánh giá cao. Ví dụ: Cô giáo khen học sinh vì đã làm bài tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kê đồ đạc, kê khai thông tin hoặc kê đơn thuốc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính khi nói về kê khai tài sản, kê đơn thuốc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp khi nói về cây kê, trong y học khi nói về kê đơn thuốc.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "kê" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc y học.
- Trong khẩu ngữ, "kê" có thể mang sắc thái hài hước khi dùng để chế giễu hoặc đùa vui.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "kê" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể như kê khai, kê đơn, hoặc kê đồ đạc.
- Tránh dùng "kê" trong ngữ cảnh không rõ ràng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
- "Kê" có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của "kê".
- "Kê" có thể bị nhầm với từ gần nghĩa như "đặt" hoặc "ghi" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa của từ "kê".
1
Chức năng ngữ pháp
"Kê" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kê" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kê" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "kê" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "kê bàn", "kê ghế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "kê" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "nhiều". Động từ "kê" thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc trạng từ chỉ cách thức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
