Trêu chọc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trêu (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy có thói quen trêu chọc mọi người xung quanh bằng những câu nói hài hước.
Nghĩa: Trêu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan hay trêu chọc bạn Hoa trong giờ ra chơi.
- Em trai tôi thích trêu chọc con mèo bằng sợi dây.
- Cô giáo dặn không được trêu chọc bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời trêu chọc vô ý có thể làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
- Cậu ấy thường trêu chọc tôi về việc hay quên đồ dùng học tập.
- Đôi khi, trêu chọc cũng là một cách để tạo không khí vui vẻ trong nhóm bạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có thói quen trêu chọc mọi người xung quanh bằng những câu nói hài hước.
- Cuộc sống đôi khi trêu chọc ta bằng những thử thách bất ngờ, buộc ta phải mạnh mẽ hơn.
- Những lời trêu chọc tưởng chừng vô hại lại có thể gieo mầm bất hòa trong một mối quan hệ nếu không được kiểm soát.
- Dù đã trưởng thành, đôi lúc tôi vẫn thích trêu chọc bạn bè thân thiết như thuở còn đi học để gợi nhớ kỷ niệm xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trêu (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trêu chọc | Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ hành động cố ý gây khó chịu, bực mình hoặc làm người khác ngượng ngùng, tức giận một cách nhẹ nhàng hoặc vừa phải, đôi khi có ý đùa cợt nhưng có thể vượt quá giới hạn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy có thói quen trêu chọc mọi người xung quanh bằng những câu nói hài hước. |
| trêu | Trung tính, nhẹ nhàng hơn "trêu chọc", thường chỉ hành động đùa giỡn, gây cười hoặc chú ý. Ví dụ: Anh ấy chỉ trêu cô ấy một chút thôi. |
| chọc ghẹo | Khẩu ngữ, mang tính đùa cợt, đôi khi có ý hơi tinh nghịch, gây khó chịu nhẹ. Ví dụ: Bọn trẻ thường chọc ghẹo nhau trong giờ ra chơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui vẻ, hài hước, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm.
- Thường đi kèm với ngữ điệu nhẹ nhàng để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh hoặc không quen biết người nghe.
- Khác biệt với "chọc ghẹo" ở mức độ nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý đến phản ứng của người nghe để điều chỉnh cách dùng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trêu chọc bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật bị trêu chọc), phó từ (rất, thường xuyên), và trạng từ (một cách hài hước).
