Nhạo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu ra để cười mía mai, tỏ ý coi thường.
Ví dụ: Anh ta nhạo tôi trước mặt mọi người, chỉ vì tôi từ chối đề xuất của anh ta.
Nghĩa: Nêu ra để cười mía mai, tỏ ý coi thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không nên nhạo bạn cùng lớp vì viết chậm.
  • Mấy bạn đứng ngoài sân nhạo chiếc áo rách của bạn là không đúng.
  • Em thấy buồn khi có người nhạo giọng nói của bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lên mạng để nhạo lỗi phát âm của người khác, khiến ai cũng khó chịu.
  • Trong giờ văn, có bạn nhạo bài viết của tôi, như thể chữ nghĩa chẳng đáng một đồng.
  • Nhạo điểm kém của người khác không làm mình giỏi hơn, chỉ làm lớp học lạnh đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhạo tôi trước mặt mọi người, chỉ vì tôi từ chối đề xuất của anh ta.
  • Có người quen vẫn nhạo mọi nỗ lực của người khác, tưởng hóm hỉnh mà chỉ phơi bày lòng kiêu ngạo.
  • Họp xong, vài tiếng cười nhạo còn vương ở hành lang, nghe chát như mùi cà phê cháy.
  • Đừng nhạo những vết sẹo của ai đó; chẳng ai biết họ đã đi qua cơn bão thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu ra để cười mía mai, tỏ ý coi thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạo Hành động cười cợt, coi thường một cách trực tiếp, có phần ác ý. Ví dụ: Anh ta nhạo tôi trước mặt mọi người, chỉ vì tôi từ chối đề xuất của anh ta.
mỉa mai Trung tính, thường dùng để chỉ hành động nói hoặc làm ra vẻ khen nhưng thực chất là chê bai, chế giễu một cách kín đáo, chua chát. Ví dụ: Anh ta mỉa mai cách làm việc chậm chạp của đồng nghiệp.
chế giễu Trung tính, thường dùng để chỉ hành động cười cợt, đùa bỡn để làm cho người khác xấu hổ, bẽ mặt. Ví dụ: Bọn trẻ chế giễu bộ quần áo cũ của cậu bé.
giễu cợt Trung tính, tương tự chế giễu, nhấn mạnh hành động cười đùa, làm trò để trêu chọc, làm bẽ mặt. Ví dụ: Đừng giễu cợt những người kém may mắn hơn mình.
khen ngợi Trung tính, trang trọng, dùng để bày tỏ sự tán thành, đánh giá cao. Ví dụ: Cô giáo khen ngợi sự tiến bộ của học sinh.
tôn trọng Trung tính, trang trọng, dùng để thể hiện sự coi trọng, đánh giá cao phẩm giá, quyền lợi của người khác. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của mọi người.
ngưỡng mộ Trung tính, trang trọng, dùng để bày tỏ sự kính trọng và khâm phục sâu sắc. Ví dụ: Tôi luôn ngưỡng mộ tài năng và đức độ của anh ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ trích hoặc chế giễu ai đó một cách trực tiếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự mỉa mai, châm biếm trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, mỉa mai, coi thường.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự không đồng tình hoặc chỉ trích một cách mỉa mai.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu hoặc ngữ cảnh để tăng tính châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích thô bạo nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chê" ở chỗ "nhạo" mang tính mỉa mai hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhạo ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".