Chêm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chặt, cho khỏi lung lay bằng cách lèn thêm những mảnh nhỏ và cứng vào khe hở.
Ví dụ:
Tôi chêm một miếng nêm dưới chân ghế để ghế hết cập kênh.
2.
động từ
Nói xen vào.
Ví dụ:
Anh ấy hay chêm lời giữa câu chuyện của người khác.
3.
danh từ
Vật cứng, nhỏ, thường có hình lăng trụ, tiếp xúc với vật khác bằng những mặt phẳng tạo thành góc nhỏ, dùng để chêm cho chặt.
Ví dụ:
Người thợ rút cái chêm ra, cả khung gỗ lập tức lỏng hẳn.
Nghĩa 1: Làm cho chặt, cho khỏi lung lay bằng cách lèn thêm những mảnh nhỏ và cứng vào khe hở.
1
Học sinh tiểu học
- Ba chêm miếng gỗ vào chân bàn để bàn đứng vững.
- Chú thợ chêm gạch vào kẽ tường cho khỏi hở.
- Cô chêm giấy cứng dưới cửa để cửa không kẹt sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ mộc chêm nêm vào khe sàn, tiếng cót két im hẳn.
- Người thợ xây chêm đá dăm vào mạch vữa để bức tường không xô lệch.
- Bác bảo vệ chêm miếng nhựa dưới kệ sách, kệ hết lắc lư.
3
Người trưởng thành
- Tôi chêm một miếng nêm dưới chân ghế để ghế hết cập kênh.
- Ông thợ già cẩn thận chêm từng lát gỗ mỏng, nghe đồ đạc như thở phào đứng yên.
- Trước cơn gió lớn, họ chêm thêm nêm vào khung cửa, an tâm hơn với tiếng gió rít bên ngoài.
- Con thuyền cập bến, người lái chêm nêm giữa mạn thuyền và bến gỗ để sóng không quật va đập.
Nghĩa 2: Nói xen vào.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ chêm lời khi cô đang giảng bài.
- Em xin phép chêm một ý nhỏ khi cả lớp đang thảo luận.
- Cậu đừng chêm vào lúc bạn đang kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bạn bí từ, tôi chêm thêm một câu gợi ý cho mạch chuyện đỡ khựng.
- Bạn ấy hay chêm mấy câu đùa giữa giờ, làm cả lớp vừa cười vừa lắc đầu.
- Đang tranh luận căng, Lan chêm một ý công bằng, không để ai nói lấn ai.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hay chêm lời giữa câu chuyện của người khác.
- Trong những cuộc họp dài, một câu chêm đúng lúc có thể xoay hướng thảo luận.
- Cô biên tập khéo chêm vài nhận xét sắc gọn, đủ khiến tác giả tự soi lại bản thảo.
- Đang bực, tôi suýt chêm lời cộc cằn, may kìm lại được để cuộc nói chuyện không trượt đi.
Nghĩa 3: Vật cứng, nhỏ, thường có hình lăng trụ, tiếp xúc với vật khác bằng những mặt phẳng tạo thành góc nhỏ, dùng để chêm cho chặt.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đưa cho em xem cái chêm bằng gỗ nhỏ xíu.
- Ba lấy cái chêm nhựa để kê lại chân tủ.
- Cửa cứ rung, cô thay cái chêm mới là hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ mộc chọn cái chêm vát đều để cố định khung ảnh.
- Trong hộp đồ nghề có nhiều cái chêm bằng gỗ, bằng nhựa, đủ kích cỡ.
- Họ lắp dàn loa, chèn thêm một cái chêm dưới đế để âm rung không truyền xuống sàn.
3
Người trưởng thành
- Người thợ rút cái chêm ra, cả khung gỗ lập tức lỏng hẳn.
- Trong công trình, một cái chêm đúng chuẩn đôi khi cứu cả kết cấu khỏi rung lắc triền miên.
- Tôi giữ sẵn vài cái chêm mỏng trong xe, lỡ cửa kính lệch còn có mà kê lại.
- Đặt máy giặt xong, kỹ thuật viên trượt một cái chêm vào chân máy, tiếng ầm ầm dịu đi thấy rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xen lời hoặc thêm vào một cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong mô tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, cơ khí để chỉ việc lèn chặt vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động lèn chặt hoặc xen lời một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi từ "xen" có thể thay thế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xen" khi nói về việc nói chen vào.
- Khác biệt với "lèn" ở chỗ "chêm" thường chỉ việc thêm vật cứng vào để cố định.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chêm" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chêm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chêm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chêm vào khe". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái" hoặc "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "chêm" thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc vị trí. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc hình dạng.
