Lèn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Núi đá có vách cao dựng đứng.
Ví dụ:
Chiều buông, lèn sừng sững giữa thung lũng yên ả.
2.
động từ
Nhét thêm vào mặc dù đã chặt, đã chật.
Ví dụ:
Anh lèn thêm mấy bộ quần áo vào vali chật cứng.
Nghĩa 1: Núi đá có vách cao dựng đứng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng nằm dưới chân lèn, buổi sáng mây quấn quanh vách đá.
- Em ngước nhìn lèn cao, thấy chim đậu trên mép đá.
- Con đường đến trường ôm theo sườn lèn, gió thổi mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt lèn dựng thẳng như bức tường đá, che khuất cả ánh chiều.
- Mưa đổ xuống, nước chảy thành sợi trên thân lèn, nghe lạnh cả núi rừng.
- Đứng trên bãi cỏ, em thấy lèn sẫm màu, nổi bật giữa ruộng lúa xanh.
3
Người trưởng thành
- Chiều buông, lèn sừng sững giữa thung lũng yên ả.
- Vách lèn dựng đứng, như một dấu chấm than của đất trời, làm người ta bất giác lặng lời.
- Dưới chân lèn, những mái nhà bé lại, tiếng chó sủa vọng vào đá nghe khô và dài.
- Có những ngày chỉ muốn tựa lưng vào lèn, bỏ mặc gió thổi qua đời mình.
Nghĩa 2: Nhét thêm vào mặc dù đã chặt, đã chật.
1
Học sinh tiểu học
- Cặp đã đầy mà bạn vẫn lèn thêm cuốn truyện vào.
- Hộp bút chật, em không lèn thêm bút màu nữa.
- Mẹ nhắc đừng lèn áo vào ngăn kéo kẻo bị nhăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba lèn thêm chiếc áo khoác vào vali đã căng phồng trước giờ khởi hành.
- Bạn ấy cứ lèn bài tập vào một túi nhỏ, rồi than nặng vai.
- Đừng lèn đồ ăn vào hộp, để hở chút cho nắp đóng kín.
3
Người trưởng thành
- Anh lèn thêm mấy bộ quần áo vào vali chật cứng.
- Chúng ta đã lèn quá nhiều việc vào một ngày ngắn ngủi, nên mọi thứ trở nên hấp tấp.
- Cô ấy lèn những lo toan vào từng khoảng trống của lịch, rồi tự hỏi vì sao mình kiệt sức.
- Đừng lèn lời cần nói vào cuối cuộc trò chuyện; hãy dành cho nó một chỗ thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhét đồ vào không gian chật hẹp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả địa hình hoặc hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa chất để chỉ loại địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu trong khẩu ngữ, nhưng có thể trang trọng hơn trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động nhét đồ hoặc địa hình núi đá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, trừ khi nói về địa chất.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lèn" trong nghĩa khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhét" ở chỗ "lèn" thường chỉ hành động nhét vào không gian đã chật.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lèn" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lèn" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lèn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lèn" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lèn chặt", "lèn vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lèn" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "lèn" thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "chặt", "kỹ".
