Nhét

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho vào một nơi nào đó, bất kể thế nào.
Ví dụ: Tôi nhét chìa khóa vào túi quần trước khi ra cửa.
Nghĩa: Cho vào một nơi nào đó, bất kể thế nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nhét vội cây bút vào túi áo trước khi ra sân.
  • Em nhét con gấu bông vào góc tủ để dọn phòng cho gọn.
  • Bé nhét dép dưới gầm giường rồi chạy đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan nhét vội cuốn vở vào balô khi tiếng trống vào lớp vang lên.
  • Cậu ấy nhét mảnh giấy ghi lời nhắn vào ngăn bàn, mong bạn sẽ thấy.
  • Trời bỗng đổ mưa, chúng tôi nhét áo mưa vào cốp xe cho khỏi ướt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhét chìa khóa vào túi quần trước khi ra cửa.
  • Anh ta nhét những bực dọc vào sâu trong ngực áo, giả vờ như không có gì.
  • Chợ đông nghịt, người ta nhét hàng vào bao tải, cột tạm rồi lại vội vàng đi.
  • Vội lên tàu, tôi nhét tờ vé vào ví, nghe tiếng còi như giục bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho vào một nơi nào đó, bất kể thế nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhét Diễn tả hành động đưa vật gì đó vào một không gian hẹp hoặc đã đầy, thường với sự vội vàng, thiếu cẩn thận hoặc dùng sức ép. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi nhét chìa khóa vào túi quần trước khi ra cửa.
đút Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng khi đưa vào khe hẹp hoặc kín đáo. Ví dụ: Anh ta đút tay vào túi quần.
nhồi Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả việc đưa vào nhiều, làm đầy hoặc dùng sức ép. Ví dụ: Cô ấy nhồi bông vào gối.
tống Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng khi ép buộc đưa vào hoặc đẩy đi một cách thô bạo. Ví dụ: Họ tống anh ta vào tù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cho đồ vật vào một không gian chật hẹp hoặc không phù hợp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh sự gượng ép.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể gợi cảm giác gượng ép hoặc không phù hợp.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gượng ép hoặc không phù hợp trong việc cho đồ vật vào đâu đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động nhanh chóng, không cẩn thận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đặt", "bỏ" nhưng "nhét" thường mang ý nghĩa gượng ép hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhét vào túi", "nhét vào hộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (như túi, hộp), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như vội vàng, cẩn thận).