Đút

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho vào bên trong miệng hoặc bên trong vật có lối thông ra ngoài hẹp, nhỏ.
Ví dụ: Anh đút chìa khóa vào ổ rồi xoay nhẹ.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Đút lót (nói tắt).
Ví dụ: Ông ta quen đường, chỉ cần đút là mọi thứ trơn tru.
Nghĩa 1: Cho vào bên trong miệng hoặc bên trong vật có lối thông ra ngoài hẹp, nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đút cơm cho em bé ăn.
  • Bé dùng que đút viên bi vào ống nhựa.
  • Con đút bút chì vào trong ống bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô khéo léo đút viên thuốc vào miệng mèo để nó uống.
  • Cậu đút thư vào khe cửa rồi chạy đi cho kịp chuyến xe.
  • Mưa lớn, tôi đút điện thoại vào túi áo có khóa kéo cho an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đút chìa khóa vào ổ rồi xoay nhẹ.
  • Bà ngoại đút từng thìa cháo cho ông sau ca mổ, chậm mà chắc.
  • Cô gái đút tập vé vào khe máy soát và nghe tiếng tách khô khốc.
  • Tôi vội đút mảnh giấy ghi số liên lạc vào ví, sợ gió thổi bay.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Đút lót (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy không nên đút để được qua cổng.
  • Bạn Minh bảo không đút cho ai để lấy điểm.
  • Cô giáo dạy chúng mình: đút là việc sai, không được làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe đồn có người đút để làm hồ sơ nhanh, nhưng điều đó là vi phạm.
  • Cậu ấy nói thẳng: tớ không đút, tớ chờ đúng quy trình.
  • Bộ phim phê phán thói đút để lách luật trong cơ quan.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta quen đường, chỉ cần đút là mọi thứ trơn tru.
  • Có người bảo thời buổi này không đút thì khó xong việc; tôi thấy câu ấy vừa chua chát vừa nguy hiểm.
  • Cô từ chối đút, chấp nhận chậm trễ để giữ lòng thanh thản.
  • Những phong bì đút đi trong im lặng, nhưng hệ quả thì ồn ào suốt nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho vào bên trong miệng hoặc bên trong vật có lối thông ra ngoài hẹp, nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút lấy ra
Từ Cách sử dụng
đút Diễn tả hành động đưa vật vào không gian hẹp, thường cần lực hoặc sự khéo léo. Ví dụ: Anh đút chìa khóa vào ổ rồi xoay nhẹ.
nhét Trung tính, diễn tả việc đưa vật vào không gian chật hẹp, có thể cần dùng lực. Ví dụ: Cô bé nhét lá thư vào khe cửa.
rút Trung tính, diễn tả việc kéo vật đã được đưa vào ra khỏi. Ví dụ: Anh ấy rút chìa khóa ra khỏi ổ.
lấy ra Trung tính, diễn tả việc đưa vật ra khỏi một vị trí nào đó. Ví dụ: Mẹ lấy bánh ra khỏi lò.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Đút lót (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
hối lộ chung chi
Từ Cách sử dụng
đút Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi hối lộ. Ví dụ: Ông ta quen đường, chỉ cần đút là mọi thứ trơn tru.
hối lộ Trang trọng hơn, trung tính về ngữ vực nhưng tiêu cực về hành vi, chỉ việc đưa tiền hoặc vật chất để đổi lấy lợi ích bất chính. Ví dụ: Hắn đã hối lộ quan chức để được việc.
chung chi Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc chi tiền bất chính. Ví dụ: Phải chung chi mới mong công việc suôn sẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động cho thức ăn vào miệng hoặc hành động đút lót.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng từ "đút" với nghĩa đút lót trong văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động cụ thể, tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi nói về hành động cho thức ăn vào miệng.
  • Với nghĩa đút lót, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng khi nói về việc cho thức ăn vào miệng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức khi muốn nói về hành động đút lót, nên thay bằng từ khác như "hối lộ".
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít thấy trong văn viết trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Với nghĩa đút lót, cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đút cơm", "đút tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cơm", "tiền"), phó từ chỉ thời gian ("đang", "sẽ"), và trạng từ chỉ cách thức ("nhẹ nhàng").