Cắm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một vật, thường là dài hoặc có đầu nhọn, mắc vào và đứng vững trên một vật khác.
2.
động từ
Đánh dấu, thường bằng cách cắm cọc, cho biết đã chiếm hữu ruộng đất, nhà cửa.
3.
động từ
Dựng lên nơi ở có tính chất tạm thời, thường bằng cách dùng cọc cắm làm cột.
4.
động từ
Để cho bám chắc hoặc tự bám chắc một nơi nào đó để hoạt động.
5.
động từ
Chúc xuống, cúi hẳn đầu xuống. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cắm hoa, cắm trại, hoặc cắm cọc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hoạt động như cắm mốc biên giới, cắm cờ trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "cắm rễ" để chỉ sự bám rễ sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hoạt động cụ thể như cắm điện, cắm cọc trong xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động đặt một vật vào vị trí cố định.
- Tránh dùng khi không có ý định chỉ sự cố định hoặc bám chắc.
- Có thể thay thế bằng từ "đặt" trong một số ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự cố định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đặt" khi không cần nhấn mạnh sự cố định.
- Khác biệt với "đâm" ở chỗ "cắm" thường không mang ý nghĩa bạo lực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cắm cọc", "cắm trại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cọc, trại), trạng từ (sâu, chặt), và có thể đi kèm với các từ chỉ địa điểm (trên, dưới).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
