Ghim

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xấp bạc giấy cài bằng đinh ghim.
Ví dụ: Cửa hàng đổi tiền trả lại tôi một xấp ghim.
2.
động từ
Cài bằng đinh ghim.
Ví dụ: Tôi ghim biên lai vào hồ sơ.
Nghĩa 1: Xấp bạc giấy cài bằng đinh ghim.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng đưa cho mẹ một xấp ghim rất gọn.
  • Bà ngoại cất kỹ xấp ghim trong ví để đi chợ.
  • Chú thu ngân đếm tiền rồi kẹp thành từng xấp ghim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thu ngân đặt xấp ghim lên bàn, mép tiền thẳng tắp.
  • Mẹ bảo mang xấp ghim vào phòng làm sổ chi tiêu.
  • Trên quầy, mấy xấp ghim nằm chồng, giấy buộc ghi rõ mệnh giá.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng đổi tiền trả lại tôi một xấp ghim.
  • Xấp ghim nhỏ gọn làm việc trả tiền nhanh hơn.
  • Anh giữ riêng xấp ghim để đóng tiền nhà, đỡ lẫn với chi tiêu vặt.
  • Nhìn xấp ghim mới rút từ ngân hàng, tôi thấy kế hoạch tháng này rõ ràng hẳn.
Nghĩa 2: Cài bằng đinh ghim.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo em ghim bài vào bìa cứng.
  • Mẹ ghim hóa đơn vào sổ để khỏi thất lạc.
  • Con nhớ ghim giấy phép lên bảng thông báo lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan ghim tờ thông báo lên bảng nỉ, kim ghim cắm gọn.
  • Tớ ghim tài liệu lại thành tập, đỡ rơi mất trang.
  • Thầy dặn ghim phiếu điểm vào vở để tiện đối chiếu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghim biên lai vào hồ sơ.
  • Cô thư ký ghim bộ hợp đồng, mép giấy thẳng và phẳng.
  • Anh ghim danh thiếp sau bìa sổ tay, cần là rút ra ngay.
  • Chị ghim bản kế hoạch lên bảng mềm, chốt cuộc họp sáng mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xấp bạc giấy cài bằng đinh ghim.
Nghĩa 2: Cài bằng đinh ghim.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghim Chỉ hành động cố định vật bằng đinh ghim, có thể là ghim bấm hoặc ghim cài. Ví dụ: Tôi ghim biên lai vào hồ sơ.
dập Trung tính, thường dùng trong văn phòng, chỉ hành động dùng máy dập ghim để cố định giấy tờ. Ví dụ: Dập các tờ tài liệu lại thành một tập.
đính Trung tính, thường dùng khi gắn vật nhỏ lên bề mặt (như bảng, tường) bằng kim ghim hoặc vật tương tự. Ví dụ: Đính thông báo lên bảng tin.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra vật đã được cố định bằng ghim. Ví dụ: Tháo ghim khỏi tập giấy để tách rời các trang.
gỡ Trung tính, tương tự "tháo", thường dùng khi cẩn thận tách bỏ vật đã được ghim. Ví dụ: Gỡ ghim ra khỏi bức ảnh cũ.
rút Trung tính, nhấn mạnh hành động kéo vật đã ghim ra khỏi vị trí cố định. Ví dụ: Rút ghim khỏi tấm bảng để di chuyển tờ giấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cài, giữ chặt vật gì đó bằng đinh ghim.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về công việc liên quan đến văn phòng hoặc thủ công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến văn phòng phẩm hoặc kỹ thuật cài ghim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hành động cài, giữ chặt bằng đinh ghim.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường dùng trong các tình huống liên quan đến văn phòng hoặc thủ công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cài, giữ khác như "kẹp".
  • Chú ý phân biệt với "ghim" trong ngữ cảnh khác như "ghim vào trí nhớ" (nghĩa bóng).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghim giấy", "ghim vào tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nhỏ, lớn). Động từ: Thường đi kèm với danh từ (giấy, tường) hoặc trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
đinh kẹp kim móc cài buộc dán dính đóng ốc vít