Gạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây gỗ to, cùng họ với cây gòn, thân, cành có gai, lá kép hình chân vịt, hoa to, màu đỏ, quả có sợi bông dùng nhồi đệm, gối, v.v.
Ví dụ: Cây gạo nở hoa đỏ giữa bãi sông.
2.
danh từ
Nhân của hạt thóc, đã qua xay giã, dùng làm lương thực.
Ví dụ: Gạo là lương thực chính của nhiều gia đình.
3.
danh từ
Bao phấn của hoa sen, hình hạt gạo.
Ví dụ: Gạo sen mịn và vàng, phủ đầy quanh nhị.
4.
danh từ
Nang ấu trùng của sán, hình hạt gạo, ở thịt lợn bị bệnh sán.
Ví dụ: Trong chuyên môn thú y, những nang ấu trùng sán trong thịt lợn được gọi là gạo.
Nghĩa 1: Cây gỗ to, cùng họ với cây gòn, thân, cành có gai, lá kép hình chân vịt, hoa to, màu đỏ, quả có sợi bông dùng nhồi đệm, gối, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây gạo trước làng nở hoa đỏ rực vào mùa xuân.
  • Thân cây gạo có nhiều gai, nên chúng em không trèo lên.
  • Bà bảo sợi bông trong quả gạo có thể nhồi gối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến tháng ba, hoa gạo đỏ như lửa, đứng xa vẫn thấy bừng lên giữa đồng.
  • Lũ chim kéo về đậu trên cành gạo già, rắc xuống sân mưa hoa đỏ.
  • Quả gạo khô nứt ra, tung lớp bông trắng như mây nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cây gạo nở hoa đỏ giữa bãi sông.
  • Giữa làng, bóng gạo già giữ ký ức của bao mùa nước lên xuống.
  • Những chiếc gai trên thân gạo như dấu thời gian hằn lại, chạm vào là nhớ rừng xưa.
  • Trong chiều gió, bông gạo bay lả tả, nhẹ như hơi thở của tháng ba.
Nghĩa 2: Nhân của hạt thóc, đã qua xay giã, dùng làm lương thực.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu cơm từ gạo trắng thơm.
  • Con vo gạo giúp mẹ trước khi nấu.
  • Bao gạo mới mua được xếp gọn trong bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bát cơm dẻo từ loại gạo quê khiến bữa tối ấm hơn.
  • Nhà bạn ấy quyên góp gạo cho bếp ăn thiện nguyện của trường.
  • Mỗi vụ mùa, mùi gạo mới tràn khắp xóm, nghe là thấy đói.
3
Người trưởng thành
  • Gạo là lương thực chính của nhiều gia đình.
  • Một hạt gạo giữ mồ hôi của người cày ruộng, nên khó mà lãng phí.
  • Tôi chọn loại gạo vừa dẻo vừa thơm để bữa cơm có vị ngọt tự nhiên.
  • Nhìn hũ gạo còn đầy, tôi thấy yên tâm như có sẵn một mái che trước những ngày mưa.
Nghĩa 3: Bao phấn của hoa sen, hình hạt gạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông sen có nhiều gạo vàng li ti bên trong.
  • Cô giáo chỉ cho chúng em gạo sen khi học về hoa.
  • Khi sen nở, gạo rơi ra bám vào tay em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn gần, gạo sen vàng nhạt, bám quanh nhị như những hạt bụi nắng.
  • Bé ong lấm tấm gạo sen trên lưng, chao liệng qua mặt nước.
  • Bó hoa sen mới hái còn vương gạo, thơm thanh nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Gạo sen mịn và vàng, phủ đầy quanh nhị.
  • Sáng sớm, gạo sen vương trên đầu ngón tay, mùi hương khơi dậy cảm giác mát lành của đầm nước.
  • Mỗi cánh hoa khẽ rung là gạo sen rơi như bụi thời gian, không tiếng động.
  • Người bán chè bảo thêm chút gạo sen sẽ dậy hương, chỉ cần rất ít là đủ.
Nghĩa 4: Nang ấu trùng của sán, hình hạt gạo, ở thịt lợn bị bệnh sán.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn không ăn thịt lợn có hạt trắng như gạo vì đó là sán.
  • Bác sĩ nói những hạt gạo trong thịt là bệnh, phải bỏ đi.
  • Nhà bếp kiểm tra kỹ để không lấy nhầm thịt có gạo sán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thịt lợn có những hạt trắng như gạo là dấu hiệu nhiễm sán, tuyệt đối không dùng.
  • Người ta gọi các nang sán đó là gạo, nhìn kỹ sẽ thấy rải rác trong thớ thịt.
  • Bài sinh học nhắc rõ: nấu chín kỹ không đồng nghĩa an toàn nếu thịt đã có gạo sán.
3
Người trưởng thành
  • Trong chuyên môn thú y, những nang ấu trùng sán trong thịt lợn được gọi là gạo.
  • Chỉ một lát cắt cũng có thể thấy gạo sán lấm tấm, nhìn là biết thịt không đảm bảo.
  • Thói quen mua thịt ở nơi kiểm soát dịch bệnh giúp bạn tránh gặp thịt có gạo sán.
  • Khi thấy “hạt gạo” trong thớ thịt, tốt nhất là loại bỏ ngay, đừng tiếc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lương thực chính trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo về nông nghiệp, kinh tế hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong nông nghiệp, thực phẩm và y học để chỉ các khía cạnh khác nhau của "gạo" như cây trồng, sản phẩm thực phẩm, hoặc hiện tượng y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lương thực hoặc các sản phẩm liên quan đến gạo.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực phẩm.
  • Có thể có các biến thể như "gạo nếp", "gạo tẻ" để chỉ các loại gạo khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thóc" khi nói về cây lúa chưa xay giã.
  • Khác biệt với "cơm" là sản phẩm đã nấu chín từ gạo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác như "bao phấn của hoa sen" hoặc "nang ấu trùng của sán".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "hạt"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hạt gạo", "bao gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, thơm), động từ (nấu, ăn), và lượng từ (một, nhiều).