Tấm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mảnh vỡ nhỏ của hạt gạo do xay, giã.
Ví dụ:
Cơm tấm được làm từ những mảnh gạo vỡ.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật có mặt phẳng mỏng và dài.
Ví dụ:
Anh ấy mua một tấm kính thay cho cửa sổ vỡ.
3.
danh từ
(văn chương). Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật tuy bé hoặc không đáng giá bao nhiêu, nhưng đáng được trân trọng.
Ví dụ:
Anh giữ lại tấm biên lai cũ như một dấu mốc của ngày khởi nghiệp.
4.
danh từ
(văn chương). Từ dùng để chỉ từng cá nhân hay từng tình cảm con người đáng trân trọng.
Ví dụ:
Cô ấy là một tấm gương làm việc bền bỉ và liêm khiết.
Nghĩa 1: Mảnh vỡ nhỏ của hạt gạo do xay, giã.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại nhặt tấm gạo để nấu cháo.
- Trong rổ gạo có vài tấm lẫn vào hạt nguyên.
- Mẹ bảo con sàng cho rơi bớt tấm ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơm nấu từ tấm mềm và dễ ăn hơn với người ốm.
- Cô chủ quán xin thêm ít tấm để nấu cơm tấm thơm béo.
- Người thợ xay điều chỉnh cối cho ít tấm rơi lẫn vào gạo ngon.
3
Người trưởng thành
- Cơm tấm được làm từ những mảnh gạo vỡ.
- Quán chọn tấm vừa hạt để cơm dẻo mà không nát.
- Nhìn lớp tấm sàng ra từ thúng gạo, tôi nhớ mùi chợ sớm.
- Giữa bữa cơ hàn, chén cơm chan mỡ hành trên phần tấm cũng đủ ấm lòng.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật có mặt phẳng mỏng và dài.
1
Học sinh tiểu học
- Ba cắt tấm bìa làm bìa sách cho con.
- Cô treo tấm bảng mới trong lớp.
- Mẹ trải tấm chiếu ra sân cho cả nhà ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ lợp mái bằng những tấm tôn xếp khít nhau.
- Bạn dán ảnh lên tấm poster tự thiết kế cho ngày hội.
- Chúng em ghi công thức lên tấm bảng trắng di động.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mua một tấm kính thay cho cửa sổ vỡ.
- Con đường làng yên ả dưới những tấm lá cọ xòe rộng.
- Tôi cuộn lại tấm bản đồ cũ, mép giấy sờn như kỷ niệm.
- Giữa trưa oi bức, một tấm rèm mỏng cũng hóa thành dòng suối mát cho căn phòng.
Nghĩa 3: (văn chương). Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật tuy bé hoặc không đáng giá bao nhiêu, nhưng đáng được trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Em giữ tấm vé xem kịch làm kỷ niệm.
- Cả lớp kính phục tấm gương bạn tốt giúp người.
- Cô giáo tặng em tấm ảnh chụp cả lớp.
- Chúng em biết ơn tấm lòng của cô lao công.
- Bà cất tấm khăn tay cũ vì đó là quà của mẹ.
- Cả đội noi theo tấm gương anh đội trưởng chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nâng niu tấm thiệp viết tay vì nó chứa lời chúc thật lòng.
- Giữa giờ tan học, một tấm lòng chia sẻ lời xin lỗi đã làm dịu cơn giận.
- Cậu giữ tấm bưu ảnh từ chuyến đi đầu đời như giữ một mùa hè.
- Cậu quyết giữ trọn tấm chân tình dù bị hiểu lầm.
- Trong ví, cô vẫn giữ tấm vé tàu đã qua, như nhắc mình dám đi xa.
- Những tấm gương thầm lặng ở trường luôn nhắc chúng tôi sống tử tế.
3
Người trưởng thành
- Anh giữ lại tấm biên lai cũ như một dấu mốc của ngày khởi nghiệp.
- Cô ấy là một tấm gương làm việc bền bỉ và liêm khiết.
- Trong ngăn sách, tấm thư mỏng đã ố vàng nhưng vẫn thơm mùi mực tím.
- Giữa dòng đời vội vã, một tấm lòng ngay thẳng là điều hiếm quý.
- Giữa bao ồn ào, một tấm lòng gửi gắm qua tấm thiệp nhỏ đủ làm người ta ấm lại.
- Anh giữ cho mình tấm tình trong sáng, không đổi lấy chút lợi nhỏ.
- Tấm ảnh mờ, rẻ tiền, mà kéo cả một bến bờ ký ức trở về.
- Bao phôi pha rồi cũng qua, chỉ mong giữ vẹn một tấm lòng hướng về nhau.
Nghĩa 4: (văn chương). Từ dùng để chỉ từng cá nhân hay từng tình cảm con người đáng trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp kính phục tấm gương bạn tốt giúp người.
- Em giữ tấm vé xem kịch làm kỷ niệm.
- Chúng em biết ơn tấm lòng của cô lao công.
- Cô giáo tặng em tấm ảnh chụp cả lớp.
- Cả đội noi theo tấm gương anh đội trưởng chăm chỉ.
- Bà cất tấm khăn tay cũ vì đó là quà của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa giờ tan học, một tấm lòng chia sẻ lời xin lỗi đã làm dịu cơn giận.
- Bạn nâng niu tấm thiệp viết tay vì nó chứa lời chúc thật lòng.
- Cậu quyết giữ trọn tấm chân tình dù bị hiểu lầm.
- Cậu giữ tấm bưu ảnh từ chuyến đi đầu đời như giữ một mùa hè.
- Những tấm gương thầm lặng ở trường luôn nhắc chúng tôi sống tử tế.
- Trong ví, cô vẫn giữ tấm vé tàu đã qua, như nhắc mình dám đi xa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là một tấm gương làm việc bền bỉ và liêm khiết.
- Anh giữ lại tấm biên lai cũ như một dấu mốc của ngày khởi nghiệp.
- Giữa dòng đời vội vã, một tấm lòng ngay thẳng là điều hiếm quý.
- Trong ngăn sách, tấm thư mỏng đã ố vàng nhưng vẫn thơm mùi mực tím.
- Anh giữ cho mình tấm tình trong sáng, không đổi lấy chút lợi nhỏ.
- Giữa bao ồn ào, một tấm lòng gửi gắm qua tấm thiệp nhỏ đủ làm người ta ấm lại.
- Bao phôi pha rồi cũng qua, chỉ mong giữ vẹn một tấm lòng hướng về nhau.
- Tấm ảnh mờ, rẻ tiền, mà kéo cả một bến bờ ký ức trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật có mặt phẳng mỏng như tấm vải, tấm gỗ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả cụ thể về vật liệu hoặc sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự trân trọng đối với những điều nhỏ bé nhưng có giá trị tinh thần, như tấm lòng, tấm tình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, nội thất để chỉ các vật liệu như tấm kính, tấm thép.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trân trọng, tình cảm khi dùng trong văn chương.
- Thường mang tính chất mô tả, trung tính trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trân trọng đối với những điều nhỏ bé nhưng có giá trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước hoặc số lượng.
- Có thể thay thế bằng từ "miếng" trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh sự trân trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "miếng" khi chỉ các vật có mặt phẳng mỏng.
- Khác biệt tinh tế với "miếng" ở chỗ "tấm" thường mang ý nghĩa trân trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm ảnh", "tấm lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (có, giữ).
