Ván

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tấm gỗ phẳng và mỏng.
Ví dụ: Người thợ chọn tấm ván thẳng để làm mặt bàn.
2.
danh từ
(kng.). Quan tài.
3.
danh từ
Đồ gỗ làm bằng máy tấm ván ghép lại kê trên mễ, dùng để nằm.
4.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng lần được thua trong một số trò chơi hoặc môn thể thao.
Ví dụ: Họ đề nghị chơi thêm một ván nữa cho rõ thắng thua.
Nghĩa 1: Tấm gỗ phẳng và mỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố kê một tấm ván lên làm bàn học cho em.
  • Con mèo nhảy lên tấm ván khô ngoài sân.
  • Thầy cho chúng mình sờ thử tấm ván nhẵn mịn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh đóng tấm ván vào khung cửa để che gió.
  • Mưa lâu ngày, tấm ván hiên nhà phồng lên và nứt nhẹ.
  • Cậu ấy sơn lại tấm ván cũ, biến nó thành kệ sách đơn giản.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ chọn tấm ván thẳng để làm mặt bàn.
  • Chỉ cần một tấm ván chuẩn, cả chiếc tủ sẽ đứng vững và đẹp mắt hơn.
  • Tấm ván mỏng khi gặp ẩm liền oằn mình, nghe như tiếng thở dài của gỗ.
  • Anh lót một tấm ván dưới chân, ngăn hơi lạnh len qua nền nhà.
Nghĩa 2: (kng.). Quan tài.
Nghĩa 3: Đồ gỗ làm bằng máy tấm ván ghép lại kê trên mễ, dùng để nằm.
Nghĩa 4: Từ dùng để chỉ từng lần được thua trong một số trò chơi hoặc môn thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thắng một ván cờ với tớ.
  • Chúng mình chơi thêm một ván ô ăn quan nhé.
  • Sau ván trước, cả nhóm đổi bạn bốc thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu xin tạm dừng một ván để rót nước rồi chơi tiếp.
  • Sau vài ván cờ, bọn mình rút ra cách mở đầu hiệu quả hơn.
  • Trận bóng bàn căng thẳng ngay từ ván đầu tiên.
3
Người trưởng thành
  • Họ đề nghị chơi thêm một ván nữa cho rõ thắng thua.
  • Có ván mình chủ quan nên thua chóng vánh, coi như học phí của cuộc chơi.
  • Khi đối thủ đổi chiến thuật giữa ván, tôi buộc phải liều một nước đi táo bạo.
  • Thắng một ván không nói gì nhiều; cách bạn xoay chuyển thế bí mới bộc lộ bản lĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tấm gỗ phẳng và mỏng.
Nghĩa 2: (kng.). Quan tài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ván Khẩu ngữ, nói giảm, tránh nhắc trực tiếp cái chết. Ví dụ:
quan tài Trang trọng, trực tiếp, chính thức. Ví dụ: Thi thể được đặt trong quan tài.
Nghĩa 3: Đồ gỗ làm bằng máy tấm ván ghép lại kê trên mễ, dùng để nằm.
Nghĩa 4: Từ dùng để chỉ từng lần được thua trong một số trò chơi hoặc môn thể thao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tấm gỗ phẳng, mỏng hoặc trong các trò chơi, thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các mô tả kỹ thuật hoặc khi nói về các trò chơi, thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng, đặc biệt là "ván" nghĩa là quan tài.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, nội thất hoặc sản xuất đồ gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả vật liệu gỗ hoặc trong ngữ cảnh trò chơi, thể thao.
  • Tránh dùng "ván" nghĩa là quan tài trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Biến thể "ván cờ" thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "ván".
  • Khác biệt tinh tế với từ "bàn" khi nói về đồ nội thất.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấm ván", "ván gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dày", "mỏng"), lượng từ (như "một", "hai"), và động từ (như "cắt", "đóng").