Mảnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần rất nhỏ và mỏng của một vật nào đó bị chia tách ra.
Ví dụ:
Tôi nhặt một mảnh vải vương trên ghế.
2.
tính từ
Có dáng thanh, nhỏ, trông có vẻ yếu.
Ví dụ:
Cô ấy có vóc người mảnh, trông thanh thoát.
3. (dùng phụ sau động từ) (Làm việc gì) riêng một mình hoặc giữa số ít người, không để cho tập thể biết hoặc tham gia.
Ví dụ:
Tôi muốn trao đổi mảnh với anh về kế hoạch này.
4.
danh từ
Từ chỉ từng đơn vị đám đất nhỏ hoặc vật hình tấm mỏng, thường coi là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại.
Ví dụ:
Anh ấy bán đi một mảnh đất để lo việc nhà.
Nghĩa 1: Phần rất nhỏ và mỏng của một vật nào đó bị chia tách ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nhặt một mảnh giấy rơi dưới gầm bàn.
- Tấm gương vỡ, văng ra nhiều mảnh nhỏ.
- Gió thổi bay mảnh lá khô khỏi sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dán lại quyển vở bằng những mảnh bìa cắt sẵn.
- Sau tiếng động, sàn nhà lốm đốm mảnh thủy tinh lấp lánh.
- Bạn ấy giữ một mảnh vé làm kỷ niệm, mỏng như cánh chuồn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhặt một mảnh vải vương trên ghế.
- Trong túi áo, anh còn giữ mảnh thư nhàu nát như giữ một hơi ấm cũ.
- Ánh nắng xuyên qua rèm, rơi xuống sàn thành những mảnh vàng mỏng dính.
- Giữa buổi dọn nhà, từng mảnh ký ức rơi ra từ những đồ vật tưởng đã quên.
Nghĩa 2: Có dáng thanh, nhỏ, trông có vẻ yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Cây hoa mảnh nhưng vẫn vươn lên nở đẹp.
- Bạn mèo có dáng mảnh, chạy rất nhanh.
- Sợi chỉ mảnh nên phải nhẹ tay khi khâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan có dáng người mảnh, bước đi nhẹ như gió.
- Chiếc lá mảnh run rẩy trước cơn mưa đầu mùa.
- Cậu ấy tưởng im lặng là yếu, nhưng bên ngoài mảnh không nói lên bên trong.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có vóc người mảnh, trông thanh thoát.
- Ngọn đèn hắt bóng một thân hình mảnh, gợi cảm giác mong manh mà kiêu hãnh.
- Giữa phố ồn ã, dáng mảnh ấy như một nét gạch mịn, bền bỉ mà lặng lẽ.
- Tôi nhận ra một nụ cười mảnh: ít lời, ít rực rỡ, nhưng chạm rất sâu.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ) (Làm việc gì) riêng một mình hoặc giữa số ít người, không để cho tập thể biết hoặc tham gia.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhắc: chuyện này cô sẽ nói riêng mảnh với con.
- Bạn ấy muốn trao đổi mảnh với cô chủ nhiệm sau giờ học.
- Hai bạn rủ nhau bàn mảnh về bài nhóm cho đỡ ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu hẹn nói mảnh với thầy để giải thích điểm kiểm tra.
- Nhóm trưởng nhắn sẽ bàn mảnh với từng bạn trước khi họp lớn.
- Có điều này tớ muốn hỏi mảnh, không tiện giữa cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn trao đổi mảnh với anh về kế hoạch này.
- Chuyện đó nên xử lý mảnh trước khi đưa ra tập thể.
- Họ gặp nhau mảnh ở hành lang, vài câu ngắn mà quyết định cả hướng đi.
- Đôi khi, nói mảnh giúp giữ được sự tôn trọng, còn công khai quá dễ thành ồn ào.
Nghĩa 4: Từ chỉ từng đơn vị đám đất nhỏ hoặc vật hình tấm mỏng, thường coi là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có một mảnh vườn trồng rau thơm.
- Cô dán ảnh lên một mảnh bìa cứng.
- Bạn ấy nằm đọc sách trên mảnh chiếu trước hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại giữ một mảnh ruộng nhỏ bên bờ sông.
- Bức tranh được ghép trên mảnh gỗ mỏng, nhẹ tay mới không cong.
- Chiều xuống, mấy đứa tụi mình đá bóng trên mảnh sân cũ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bán đi một mảnh đất để lo việc nhà.
- Giữa thành phố chật chội, một mảnh ban công đủ cho vài chậu hoa sống khỏe.
- Cô trải áo mưa làm mảnh lót, ngồi nghe mưa dội xuống mái tôn.
- Tôi mơ một mảnh yên bình, nhỏ thôi, đủ để thở chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần rất nhỏ và mỏng của một vật nào đó bị chia tách ra.
Nghĩa 2: Có dáng thanh, nhỏ, trông có vẻ yếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảnh | Chỉ vóc dáng người gầy, thanh thoát nhưng có vẻ yếu ớt. Ví dụ: Cô ấy có vóc người mảnh, trông thanh thoát. |
| mảnh mai | Trung tính, diễn tả vóc dáng thanh thoát, nhỏ nhắn, thường kèm cảm giác yếu ớt, dễ vỡ. Ví dụ: Cô ấy có thân hình mảnh mai. |
| vạm vỡ | Trung tính, diễn tả vóc dáng to lớn, khỏe mạnh, nhiều cơ bắp. Ví dụ: Anh ấy có thân hình vạm vỡ. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau động từ) (Làm việc gì) riêng một mình hoặc giữa số ít người, không để cho tập thể biết hoặc tham gia.
Nghĩa 4: Từ chỉ từng đơn vị đám đất nhỏ hoặc vật hình tấm mỏng, thường coi là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mảnh | Dùng làm từ chỉ đơn vị cho đất đai nhỏ hoặc vật mỏng, phẳng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy bán đi một mảnh đất để lo việc nhà. |
| khoảnh | Trung tính, dùng làm từ chỉ đơn vị cho một phần đất đai nhỏ. Ví dụ: Anh ấy mua một khoảnh đất nhỏ để làm vườn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các phần nhỏ của vật thể, ví dụ "mảnh vỡ", "mảnh giấy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết các phần nhỏ trong nghiên cứu hoặc báo cáo, ví dụ "mảnh đất", "mảnh ghép".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh tinh tế, ví dụ "mảnh trăng", "mảnh tình".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các phần nhỏ trong kỹ thuật hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhỏ bé, yếu ớt hoặc tinh tế.
- Phong cách thường nhẹ nhàng, có thể mang tính chất miêu tả hoặc ẩn dụ.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc riêng lẻ của một phần nào đó.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự toàn vẹn hoặc lớn lao.
- Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "miếng" khi chỉ phần nhỏ của vật thể.
- Khác biệt tinh tế với "miếng" ở chỗ "mảnh" thường chỉ phần mỏng, nhẹ.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Mảnh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Mảnh" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "mảnh" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, "mảnh" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Mảnh" có thể kết hợp với các lượng từ như "một", "vài" khi là danh từ, và có thể đi kèm với danh từ khi là tính từ.
