Vụn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái là những mảnh, mẫu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vụn ra.
Ví dụ: Ly thủy tinh chạm sàn là vỡ vụn.
2.
tính từ
Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
Ví dụ: Anh chọn bỏ qua những bận tâm vụn.
3.
danh từ
Những mảnh, mẩu vụn (nói khái quát).
Ví dụ: Sàn bếp còn lấm tấm vụn bánh.
Nghĩa 1: Ở trạng thái là những mảnh, mẫu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vụn ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh quy rơi xuống đất, vỡ vụn.
  • Bạn cắt giấy mạnh tay nên giấy vụn bay khắp bàn.
  • Viên phấn rơi, nát vụn thành nhiều mẩu nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cục đá va mạnh vào nền, vỡ vụn như hạt cát.
  • Tờ lá khô bị bóp nhẹ đã vụn ra, nghe lạo xạo.
  • Cuốn vở ướt nước, giấy mềm rồi rách vụn từng mảnh.
3
Người trưởng thành
  • Ly thủy tinh chạm sàn là vỡ vụn.
  • Có thứ tình cảm chỉ cần một lời thiếu nghĩ suy cũng vụn như pha lê.
  • Bánh mì để qua đêm, chạm tay là rơi vụn, nghe hơi buồn miệng.
  • Kế hoạch tưởng chắc chắn, gặp thực tế lại tan vụn thành những mảnh lặt vặt.
Nghĩa 2: Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng cáu vì chuyện vụn như bút rơi.
  • Mẹ bảo bỏ qua những việc vụn để tập trung học.
  • Chúng mình không nên cãi nhau vì chuyện vụn vặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bận tâm quá nhiều điều vụn nên không làm xong bài.
  • Trong nhật ký, mình ghi lại vài cảm xúc vụn của một ngày dài.
  • Đừng để lời nhận xét vụn trên mạng làm mình xuống tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn bỏ qua những bận tâm vụn.
  • Niềm vui vụn trong ngày, như tách trà ấm giữa giờ làm, đủ kéo mình đi tiếp.
  • Ta học cách sàng lọc, giữ điều chính yếu, thả những lo âu vụn theo gió.
  • Đừng bán rẻ thời gian cho các cuộc chuyện trò vụn, thiếu sinh khí.
Nghĩa 3: Những mảnh, mẩu vụn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô quét vụn bánh trên sàn.
  • Con nhặt vụn giấy bỏ vào thùng rác.
  • Chúng tớ gom vụn tẩy lại để bàn sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ, sân còn đầy vụn hoa phải dọn.
  • Trên bàn vẽ vương lại vụn màu và bụi than.
  • Cú va chạm làm văng vụn kính khắp lối đi.
3
Người trưởng thành
  • Sàn bếp còn lấm tấm vụn bánh.
  • Anh gom hết vụn thủy tinh vào một tờ báo cũ.
  • Trong căn phòng cũ, ánh nắng quét qua, lộ rõ những vụn bụi đang bay.
  • Sau cuộc tranh cãi, câu chuyện chỉ còn lại vài vụn ký ức rơi rớt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái là những mảnh, mẫu nhỏ, hình dạng, kích thước khác nhau, do bị cắt xé hoặc gãy vụn ra.
Từ đồng nghĩa:
nát
Từ trái nghĩa:
nguyên lành
Từ Cách sử dụng
vụn Diễn tả trạng thái vật chất bị phân chia thành nhiều phần nhỏ, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: Ly thủy tinh chạm sàn là vỡ vụn.
nát Trung tính, chỉ trạng thái vật thể bị phá hủy, biến dạng thành nhiều mảnh nhỏ hoặc không còn hình dạng ban đầu, thường do tác động mạnh. Ví dụ: Chiếc bánh bị rơi xuống đất nên đã nát hết.
nguyên Trung tính, chỉ trạng thái ban đầu, không bị hư hại, còn đầy đủ, chưa bị chia cắt. Ví dụ: Chiếc bình vẫn còn nguyên sau cú ngã.
lành Trung tính, chỉ trạng thái không bị vỡ, rách, hỏng, còn nguyên vẹn. Ví dụ: Áo quần còn lành lặn.
Nghĩa 2: Ở trạng thái là những đơn vị nhỏ bé, những cái nhỏ nhặt không có giá trị đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
nhỏ nhặt lặt vặt linh tinh
Từ trái nghĩa:
quan trọng lớn lao trọng đại
Từ Cách sử dụng
vụn Diễn tả sự không quan trọng, không đáng kể về giá trị, quy mô hoặc ý nghĩa. Ví dụ: Anh chọn bỏ qua những bận tâm vụn.
nhỏ nhặt Trung tính, thường dùng để chỉ những việc, những thứ không quan trọng, không đáng kể, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ấy hay để ý những chuyện nhỏ nhặt.
lặt vặt Trung tính, thường dùng để chỉ những việc, chi phí không lớn, không quan trọng, thường mang tính chất rời rạc. Ví dụ: Cô ấy có nhiều khoản chi lặt vặt.
linh tinh Khẩu ngữ, chỉ những thứ không quan trọng, không có hệ thống, lộn xộn hoặc không có giá trị cụ thể. Ví dụ: Đừng để đồ linh tinh khắp nơi.
quan trọng Trung tính, chỉ những điều có ý nghĩa lớn, cần được chú ý, có ảnh hưởng. Ví dụ: Đây là một vấn đề rất quan trọng.
lớn lao Trang trọng, chỉ những điều có tầm vóc, ý nghĩa to lớn, vĩ đại. Ví dụ: Anh ấy có những ước mơ lớn lao.
trọng đại Trang trọng, chỉ những sự kiện, vấn đề có ý nghĩa quyết định, ảnh hưởng lớn, mang tính lịch sử. Ví dụ: Đây là một quyết định trọng đại.
Nghĩa 3: Những mảnh, mẩu vụn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
mảnh mẩu
Từ trái nghĩa:
khối tấm
Từ Cách sử dụng
vụn Chỉ các phần nhỏ, rời rạc còn lại từ một vật thể lớn hơn, thường không còn giá trị sử dụng nguyên bản. Ví dụ: Sàn bếp còn lấm tấm vụn bánh.
mảnh Trung tính, chỉ một phần nhỏ của vật thể bị tách ra, thường có hình dạng không đều. Ví dụ: Nhặt những mảnh vỡ thủy tinh.
mẩu Trung tính, chỉ một phần nhỏ, thường là của vật thể dài hoặc khối, được cắt hoặc bẻ ra. Ví dụ: Một mẩu bánh mì.
khối Trung tính, chỉ một vật thể có hình dạng nhất định, thường là lớn và nguyên vẹn, có thể là một phần của vật liệu. Ví dụ: Một khối đá lớn.
tấm Trung tính, chỉ một vật thể mỏng, phẳng, có diện tích nhất định, thường là nguyên vẹn. Ví dụ: Một tấm vải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những mảnh nhỏ, không có giá trị lớn, ví dụ như "bánh mì vụn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh chi tiết, gợi cảm giác nhỏ bé, không hoàn chỉnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp chế biến, xây dựng để chỉ các mảnh vật liệu nhỏ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc so sánh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự nhỏ bé, không hoàn chỉnh của vật thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự hoàn chỉnh hoặc giá trị lớn.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh không đòi hỏi sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mảnh" khi miêu tả kích thước nhỏ.
  • Khác biệt với "mảnh" ở chỗ "vụn" thường chỉ những phần nhỏ không có giá trị lớn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vụn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vụn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vụn" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ kích thước. Khi là tính từ, "vụn" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vụn" có thể kết hợp với các lượng từ như "một ít", "một chút" khi là danh từ, và với các danh từ chỉ vật thể khi là tính từ.
mảnh mẩu vụn vặt nhỏ nhặt lặt vặt nát tan vỡ bể rách nát