Linh tinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhiều nhưng lặt vặt, không đáng kể, không có giá trị.
Ví dụ:
Ngăn kéo này toàn thứ linh tinh, chẳng món nào thực sự cần.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có tính chất tuỳ tiện, lung tung, không đúng nơi đúng chỗ.
Nghĩa 1: Nhiều nhưng lặt vặt, không đáng kể, không có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
- Trong ngăn bàn có mấy món đồ linh tinh như giấy vụn và bút gãy.
- Mẹ nhặt mấy hòn sỏi linh tinh trong túi áo của em và cười.
- Em gom các mẩu lego linh tinh lại vào hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả góc phòng đầy linh tinh: dây sạc cũ, vé xe buýt, những tờ giấy ghi chú quên ngày tháng.
- Cậu ấy sưu tầm đủ thứ linh tinh chỉ vì thấy dễ thương, rồi để bụi phủ lên.
- Trên bàn học, những vật linh tinh làm mình xao nhãng hơn cả bài kiểm tra sắp tới.
3
Người trưởng thành
- Ngăn kéo này toàn thứ linh tinh, chẳng món nào thực sự cần.
- Sau mỗi chuyến đi, tôi lại phát hiện mình mang về một túi kỷ vật linh tinh, nhiều hơn ý nghĩa của chúng.
- Đời sống hiện đại dễ khiến ta bủa vây bởi những món linh tinh, và thời gian rơi rớt theo chúng.
- Tôi tập bỏ qua những thứ linh tinh để dành chỗ cho điều quan trọng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có tính chất tuỳ tiện, lung tung, không đúng nơi đúng chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhiều nhưng lặt vặt, không đáng kể, không có giá trị.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh tinh | Diễn tả sự nhỏ nhặt, không quan trọng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Ngăn kéo này toàn thứ linh tinh, chẳng món nào thực sự cần. |
| lặt vặt | Trung tính, chỉ sự nhỏ nhặt, không quan trọng. Ví dụ: Những công việc lặt vặt chiếm hết thời gian của tôi. |
| vụn vặt | Trung tính, chỉ sự nhỏ bé, không đáng kể. Ví dụ: Anh ấy hay để ý đến những chuyện vụn vặt. |
| quan trọng | Trung tính, chỉ sự có ý nghĩa, cần thiết. Ví dụ: Đây là một quyết định rất quan trọng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có tính chất tuỳ tiện, lung tung, không đúng nơi đúng chỗ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh tinh | Khẩu ngữ, diễn tả sự bừa bãi, không có trật tự, tùy tiện, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: |
| lung tung | Khẩu ngữ, diễn tả sự lộn xộn, không theo quy tắc. Ví dụ: Đồ đạc để lung tung khắp nhà. |
| bừa bãi | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không gọn gàng, không có tổ chức. Ví dụ: Anh ta có thói quen vứt đồ bừa bãi. |
| tuỳ tiện | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự làm theo ý mình, không theo quy tắc. Ví dụ: Không thể làm việc tùy tiện như vậy được. |
| ngăn nắp | Trung tính, chỉ sự gọn gàng, có trật tự. Ví dụ: Căn phòng luôn ngăn nắp sạch sẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không quan trọng, không có giá trị.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quan trọng của sự vật, sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Khác biệt với từ "lặt vặt" ở chỗ "linh tinh" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đồ linh tinh", "công việc linh tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
