Lành
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái còn nguyên không bị sứt mẻ, rách hoặc thương tổn.
2.
động từ
Khỏi (bệnh).
3.
tính từ
Không có khả năng làm hại đến người, vật khác, không có tác dụng mang lại tai hoạ; trái với dữ.
4.
tính từ
Không có khả năng làm hại đến sức khoẻ; trái với độc.
5.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có khả năng mau khỏi khi bị bệnh. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái còn nguyên không bị sứt mẻ, rách hoặc thương tổn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành | Diễn tả trạng thái vật lý không bị hư hại, còn nguyên. Ví dụ: |
| nguyên vẹn | Trung tính, trang trọng, dùng cho vật thể hoặc sự việc. Ví dụ: Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn sau cú ngã. |
| toàn vẹn | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho sự vật lớn, trừu tượng hoặc có giá trị. Ví dụ: Lãnh thổ quốc gia phải được giữ toàn vẹn. |
| hỏng | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái không còn dùng được. Ví dụ: Chiếc xe đạp bị hỏng phanh. |
| rách | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái bị xé, đứt rời. Ví dụ: Áo bị rách một mảng lớn. |
| sứt | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái bị vỡ một phần nhỏ ở cạnh, góc. Ví dụ: Cái bát bị sứt miệng. |
| vỡ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái bị nứt, bể thành nhiều mảnh. Ví dụ: Chiếc gương bị vỡ tan tành. |
Nghĩa 2: Khỏi (bệnh).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành | Diễn tả sự phục hồi sức khỏe sau bệnh tật hoặc vết thương. Ví dụ: |
| khỏi | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chấm dứt bệnh tật. Ví dụ: Anh ấy đã khỏi bệnh cúm. |
| hồi phục | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong y tế, chỉ quá trình trở lại trạng thái bình thường. Ví dụ: Bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật. |
| bình phục | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong y tế, chỉ sự trở lại sức khỏe bình thường. Ví dụ: Cô ấy đã bình phục hoàn toàn. |
Nghĩa 3: Không có khả năng làm hại đến người, vật khác, không có tác dụng mang lại tai hoạ; trái với dữ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành | Diễn tả tính chất không gây nguy hiểm cho sức khỏe. Ví dụ: |
| hiền | Trung tính, phổ biến, chỉ tính cách dễ chịu, không gây hại (thường cho người, vật nuôi). Ví dụ: Con chó nhà tôi rất hiền. |
| vô hại | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế. Ví dụ: Chất này hoàn toàn vô hại với con người. |
| hiền lành | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính cách hiền, dễ chịu. Ví dụ: Cô bé có tính cách hiền lành. |
| dữ | Trung tính, phổ biến, chỉ tính cách hung hăng, dễ gây hại (thường cho vật nuôi). Ví dụ: Con chó đó rất dữ. |
| độc | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc sự sống. Ví dụ: Nấm này rất độc. |
| ác | Tiêu cực, mạnh, chỉ tính cách độc địa, tàn nhẫn. Ví dụ: Hắn ta có một trái tim độc ác. |
| độc ác | Tiêu cực, rất mạnh, nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn, hiểm độc. Ví dụ: Hành động đó thật độc ác. |
| hung dữ | Tiêu cực, mạnh, chỉ tính cách hung hãn, dễ tấn công. Ví dụ: Con hổ hung dữ lao vào con mồi. |
Nghĩa 4: Không có khả năng làm hại đến sức khoẻ; trái với độc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành | Diễn tả tính chất không gây nguy hiểm cho sức khỏe. Ví dụ: |
| hiền | Trung tính, phổ biến, chỉ tính cách dễ chịu, không gây hại (thường cho người, vật nuôi). Ví dụ: Con chó nhà tôi rất hiền. |
| vô hại | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế. Ví dụ: Chất này hoàn toàn vô hại với con người. |
| hiền lành | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính cách hiền, dễ chịu. Ví dụ: Cô bé có tính cách hiền lành. |
| dữ | Trung tính, phổ biến, chỉ tính cách hung hăng, dễ gây hại (thường cho vật nuôi). Ví dụ: Con chó đó rất dữ. |
| độc | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc sự sống. Ví dụ: Nấm này rất độc. |
| ác | Tiêu cực, mạnh, chỉ tính cách độc địa, tàn nhẫn. Ví dụ: Hắn ta có một trái tim độc ác. |
| độc ác | Tiêu cực, rất mạnh, nhấn mạnh tính chất tàn nhẫn, hiểm độc. Ví dụ: Hành động đó thật độc ác. |
| hung dữ | Tiêu cực, mạnh, chỉ tính cách hung hãn, dễ tấn công. Ví dụ: Con hổ hung dữ lao vào con mồi. |
Nghĩa 5: (kết hợp hạn chế). Có khả năng mau khỏi khi bị bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tính cách của con người, ví dụ "vết thương đã lành" hoặc "tính tình hiền lành".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng không gây hại hoặc an toàn, ví dụ "thực phẩm lành mạnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự bình yên, an lành, ví dụ "một ngôi làng yên bình và lành lặn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "lành" mang sắc thái tích cực, thường gợi cảm giác an toàn, yên bình.
- Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết với phong cách nhẹ nhàng, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn, không gây hại hoặc tình trạng sức khỏe tốt.
- Tránh dùng "lành" khi cần diễn tả sự mạnh mẽ, quyết liệt hoặc nguy hiểm.
- "Lành" có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ như "hiền lành", "lành mạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "lành" với "lành mạnh"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Lành" có thể bị nhầm với "lành lặn" khi nói về tình trạng vật lý, cần phân biệt rõ.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lành" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lành" là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "vết thương lành", "trái cây lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vết thương, trái cây), phó từ (rất, khá), và trạng từ (nhanh chóng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
