Hồi phục
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở lại hoặc làm cho trở lại được như cũ sau một thời kì bị sút kém.
Ví dụ:
Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục tốt.
Nghĩa: Trở lại hoặc làm cho trở lại được như cũ sau một thời kì bị sút kém.
1
Học sinh tiểu học
- Sau vài ngày nghỉ ngơi, cây rau đã hồi phục và xanh lại.
- Bạn Lan bị cảm nhưng đã hồi phục, đi học bình thường.
- Sân cỏ khô héo được tưới nước nên hồi phục, trông mướt mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt thi, mình ngủ bù để cơ thể hồi phục năng lượng.
- Đội bóng thua liền mấy trận nhưng dần hồi phục phong độ.
- Con đường bị ngập đã hồi phục giao thông khi nước rút và được dọn sạch.
3
Người trưởng thành
- Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục tốt.
- Doanh nghiệp chật vật một thời gian rồi hồi phục dòng tiền.
- Sau cú sốc tinh thần, cô ấy mất lâu mới hồi phục niềm tin vào bản thân.
- Cánh rừng cháy xém đang hồi phục, chồi non lặng lẽ đẩy lên qua lớp tro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở lại hoặc làm cho trở lại được như cũ sau một thời kì bị sút kém.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồi phục | trung tính, dùng rộng (y tế/kinh tế/tổ chức), mức độ hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục tốt. |
| phục hồi | trang trọng, trung tính; dùng trong y tế/kinh tế/quản lý Ví dụ: Nền kinh tế đang phục hồi sau suy thoái. |
| bình phục | trung tính, hơi thu hẹp về y tế/cá nhân; sắc thái hoàn toàn Ví dụ: Sau ca mổ, cô ấy đã bình phục. |
| khôi phục | trang trọng, hành chính; thiên về tổ chức/trạng thái hệ thống Ví dụ: Thành phố khôi phục hoạt động giao thông. |
| sa sút | trung tính, miêu tả suy giảm kéo dài Ví dụ: Sức khỏe anh ấy sa sút thấy rõ. |
| thoái hoá | trang trọng, chuyên môn; mức độ xấu dần Ví dụ: Mô cơ đang thoái hóa sau chấn thương. |
| suy thoái | trang trọng; thường dùng cho kinh tế/môi trường Ví dụ: Nền kinh tế rơi vào suy thoái. |
| xuống cấp | khẩu ngữ–trung tính; vật chất/hạ tầng Ví dụ: Con đường đã xuống cấp nghiêm trọng. |
| tàn lụi | văn chương; sắc thái tiêu cực mạnh, mất dần sức sống Ví dụ: Sức lực ông cụ tàn lụi theo năm tháng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, tinh thần hoặc tình trạng của một người sau khi bị bệnh hoặc gặp khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình khôi phục của nền kinh tế, môi trường hoặc các hệ thống sau khủng hoảng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả sự trở lại của một nhân vật hoặc tình huống sau biến cố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, kinh tế, và công nghệ để chỉ sự khôi phục chức năng hoặc hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, hy vọng và lạc quan.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng vẫn dễ hiểu trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trở lại trạng thái ban đầu sau một thời kỳ khó khăn.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không có giai đoạn suy giảm trước đó.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc quá trình để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phục hồi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hồi phục" thường nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi "phục hồi" có thể nhấn mạnh vào quá trình.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hồi phục", "sẽ hồi phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ"), danh từ chỉ đối tượng (như "sức khỏe", "tinh thần").
