Vô hại

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không gây tác hại gì.
Ví dụ: Loại hóa chất này ở nồng độ thấp là vô hại.
Nghĩa: Không gây tác hại gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bọ rùa này vô hại, con có thể quan sát nó gần hơn.
  • Trò đùa nhẹ của bạn vô hại, không làm ai buồn.
  • Khói từ nến sinh nhật ít, gần như vô hại khi mình thổi tắt nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mèo hoang trông dữ, nhưng nó vô hại nếu mình không chọc ghẹo.
  • Thông tin đính chính đã cho thấy tin đồn kia vô hại, chỉ làm mọi người lo lắng nhầm.
  • Vết xước trên bàn gỗ nhìn xấu nhưng vô hại, không ảnh hưởng việc học.
3
Người trưởng thành
  • Loại hóa chất này ở nồng độ thấp là vô hại.
  • Anh ấy buông một câu nói đùa vô hại, nhưng tôi vẫn chọn lắng nghe cảm xúc của mọi người.
  • Những sai sót nhỏ trong bản nháp vô hại, miễn là ta sửa kịp trước khi nộp.
  • Đôi khi sự im lặng tưởng đáng sợ, hóa ra vô hại, chỉ là khoảng thở cần thiết giữa ngày bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không gây tác hại gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
có hại độc hại
Từ Cách sử dụng
vô hại trung tính; mức độ tuyệt đối (không gây hại); dùng phổ thông Ví dụ: Loại hóa chất này ở nồng độ thấp là vô hại.
lành trung tính; nhẹ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Con chó này nhìn dữ nhưng thật ra khá lành.
hiền trung tính; nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Con vật này trông hiền, vô hại với trẻ nhỏ.
vô hại trung tính; dùng nhấn mạnh tính không gây hại Ví dụ: Loại hoá chất này được chứng minh là vô hại.
có hại trung tính; mức độ đối lập trực tiếp; phổ thông Ví dụ: Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
độc hại mạnh; trang trọng/kỹ thuật; nhấn mạnh tính gây hại nghiêm trọng Ví dụ: Khí thải độc hại ảnh hưởng người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người, vật hoặc hành động không gây nguy hiểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính an toàn hoặc không gây hại của một sản phẩm, hành động hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, không đe dọa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để chỉ ra tính an toàn của một chất hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc không gây hại.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự tích cực hoặc lợi ích cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tích cực hơn như "có lợi".
  • Không nên dùng để mô tả những thứ có thể gây hại trong một số điều kiện nhất định.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là không có giá trị hoặc không quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô hại", "hoàn toàn vô hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
an toàn lành không độc không nguy hiểm vô can có hại độc hại nguy hiểm nguy hại tai hại