Hiền

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không dữ, thường không có những hành động, những tác động trực tiếp gây hại cho người khác, khi tiếp xúc người ta thấy dễ chịu, không có gì phải ngại, phải sợ.
Ví dụ: Ông chủ quán trông hiền, khách mới cũng thấy dễ bắt chuyện.
2.
tính từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp, sau danh từ). Tốt, ăn ở phải đạo, hết lòng làm tròn bổn phận của mình đối với người khác.
Ví dụ: Anh chồng hiền, chăm lo gia đình chu đáo.
3.
tính từ
(hoặc danh từ). Có đức lớn, tài cao, theo quan niệm thời trước.
Ví dụ: Các bậc hiền xưa được trọng vọng vì đức sáng và tài dụng nước.
Nghĩa 1: Không dữ, thường không có những hành động, những tác động trực tiếp gây hại cho người khác, khi tiếp xúc người ta thấy dễ chịu, không có gì phải ngại, phải sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em rất hiền, ai bế cũng nằm im.
  • Cô giáo mỉm cười hiền, cả lớp thấy ấm lòng.
  • Bạn Nam nói năng hiền, không tranh cãi với ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng nói của bạn ấy trầm và hiền, nghe là thấy yên tâm.
  • Anh bảo vệ hiền lắm, học sinh hỏi gì cũng chỉ dẫn tận tình.
  • Nét mặt bà ngoại hiền như gió sớm, xoa dịu cả căn bếp mùa hè.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ quán trông hiền, khách mới cũng thấy dễ bắt chuyện.
  • Nét hiền của chị không ồn ào; nó nằm trong cách chị lắng nghe người khác.
  • Anh vốn hiền, nhưng biết đặt ranh giới để không ai lấn lướt.
  • Có những người hiền như một khoảng bóng râm, đi cùng thấy mát lòng.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp, sau danh từ). Tốt, ăn ở phải đạo, hết lòng làm tròn bổn phận của mình đối với người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác tổ trưởng hiền, luôn giúp đỡ hàng xóm khi cần.
  • Chị hàng xóm hiền, hay trông em giúp mẹ em.
  • Chú tài xế hiền, trả lại ví cho người bỏ quên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ trọ hiền, giảm tiền phòng cho sinh viên khó khăn.
  • Ông chủ hiệu sách hiền, thường tặng thêm bọc bìa cho học sinh.
  • Bà con trong xóm bảo anh thợ sửa xe hiền, làm đâu chắc đó, không chặt chém.
3
Người trưởng thành
  • Anh chồng hiền, chăm lo gia đình chu đáo.
  • Chủ doanh nghiệp hiền thì nhân viên yên tâm gắn bó, vì quyền lợi được đặt đúng chỗ.
  • Người quản lý hiền biết giữ chữ tín với đối tác, không vì lợi nhỏ mà quên nghĩa lớn.
  • Trong họ, ai cũng quý cô dâu hiền: cư xử phải phép, kính trên nhường dưới.
Nghĩa 3: (hoặc danh từ). Có đức lớn, tài cao, theo quan niệm thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, người ta khen bậc hiền vì giúp dân làm điều tốt.
  • Vua tìm người hiền để lo việc nước.
  • Trong truyện, thầy đồ hiền dạy học trò sống tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách gọi ông là bậc hiền, vì vừa giỏi trị nước vừa thương dân.
  • Triều đình coi hiền là gốc, nên mở khoa chọn người tài đức.
  • Hình tượng bậc hiền thường đi cùng áo dài, mũ cánh chuồn trong tranh dân gian.
3
Người trưởng thành
  • Các bậc hiền xưa được trọng vọng vì đức sáng và tài dụng nước.
  • Thời loạn, sự hiện diện của một bậc hiền như cây cột mốc để người người định hướng.
  • Danh xưng hiền không do tự xưng; nó được lịch sử và lòng dân thử lửa.
  • Khi nói đến hiền tài, người xưa gửi gắm kỳ vọng về trí lẫn nhân, lấy đó làm rường cột quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không dữ, thường không có những hành động, những tác động trực tiếp gây hại cho người khác, khi tiếp xúc người ta thấy dễ chịu, không có gì phải ngại, phải sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiền Chỉ tính cách ôn hòa, dễ chịu, không gây hại, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Ông chủ quán trông hiền, khách mới cũng thấy dễ bắt chuyện.
lành Trung tính, chỉ tính cách không gây hại, dễ gần. Ví dụ: Cô ấy rất hiền lành, ai cũng quý mến.
ôn hoà Trung tính, trang trọng hơn 'hiền', chỉ sự điềm đạm, không cực đoan. Ví dụ: Anh ấy có tính cách ôn hòa, luôn giải quyết mọi việc một cách bình tĩnh.
dữ Trung tính, chỉ tính cách hung hăng, dễ gây hại. Ví dụ: Con chó đó rất dữ, không ai dám lại gần.
hung dữ Trung tính, nhấn mạnh sự hung hăng, bạo lực. Ví dụ: Kẻ cướp hung dữ đã tấn công người đi đường.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp, sau danh từ). Tốt, ăn ở phải đạo, hết lòng làm tròn bổn phận của mình đối với người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiền Chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sự tận tâm, thường dùng trong các cụm từ cố định. Ví dụ: Anh chồng hiền, chăm lo gia đình chu đáo.
thảo Trang trọng, chỉ lòng hiếu thảo, tốt bụng, đặc biệt với cha mẹ. Ví dụ: Cô con gái hiền thảo luôn chăm sóc cha mẹ già.
bất hiếu Trang trọng, chỉ sự không làm tròn bổn phận với cha mẹ. Ví dụ: Hành động bỏ rơi cha mẹ già là bất hiếu.
Nghĩa 3: (hoặc danh từ). Có đức lớn, tài cao, theo quan niệm thời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngu dốt vô đức phàm phu
Từ Cách sử dụng
hiền Chỉ người có tài đức vẹn toàn, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Ví dụ: Các bậc hiền xưa được trọng vọng vì đức sáng và tài dụng nước.
thánh Trang trọng, cổ kính, chỉ người có tài đức siêu phàm, được tôn kính. Ví dụ: Các bậc thánh hiền của dân tộc luôn được hậu thế ngưỡng mộ.
ngu dốt Trung tính, chỉ sự thiếu hiểu biết, kém trí tuệ. Ví dụ: Kẻ ngu dốt thường dễ bị lừa gạt.
vô đức Trang trọng, chỉ người thiếu đạo đức, phẩm hạnh. Ví dụ: Hành động đó cho thấy sự vô đức của kẻ cầm quyền.
phàm phu Trang trọng, cổ kính, chỉ người tầm thường, không có tài đức nổi bật. Ví dụ: Người phàm phu khó lòng hiểu được đạo lý cao siêu.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó, đặc biệt là khi muốn khen ngợi sự dễ chịu, không gây hại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách tốt, dễ gần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tôn trọng đối với tính cách của ai đó.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện, gần gũi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính cách dễ chịu, không gây hại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "dễ chịu" hoặc "tốt bụng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiền lành" nhưng "hiền" có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả tình huống hoặc sự việc, chỉ nên dùng cho con người.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng từ này.
lành dịu ngoan tốt đức nhân thiện lương hậu

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới